abysse

Học thuật
Thân thiện
abysse

L'océanographe explore les créatures des abysses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biển thẳm, vực sâu dưới biển: Chỉ phần sâu thẳm, tối tăm khó đo đạc của đại dương.
    • Vực thẳm, khoảng cách lớn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một sự khác biệt, cách biệt rất lớn, không thể vượt qua được giữa hai người, hai quan điểm hoặc hai tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les scientifiques explorent les abysses océaniques. (Các nhà khoa học đang khám phá những vực thẳm đại dương.)
    • Un abysse sépare leurs opinions politiques. (Một vực thẳm ngăn cách những quan điểm chính trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'abysse": rơi vào vực thẳm (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự sa sút, tuyệt vọng).

    • Après cet échec, il est tombé dans l'abysse du désespoir. (Sau thất bại đó, anh ta đã rơi vào vực thẳm của tuyệt vọng.)
  • "un abysse d'ignorance": một vực thẳm ngu dốt (nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết cực độ).

    • Son discours révèle un abysse d'ignorance sur le sujet. (Bài phát biểu của anh ta cho thấy một vực thẳm ngu dốt về chủ đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyssal (tính từ): thuộc về biển thẳm, vực sâu.

    • La faune abyssale est fascinante. (Hệ động vậtvực thẳm rất hấp dẫn.)
  • Gouffre (danh từ giống đực): vực sâu, hố sâu (có thể trên mặt đất hoặc dưới biển, thường mang nghĩa hút hoặc nuốt chửng).

    • Le gouffre financier de ce projet est inquiétant. (Vực thẳm tài chính của dự án này thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Profondeurs (số nhiều, danh từ giống cái): những vùng sâu.
  • Précipice (danh từ giống đực): vực thẳm (thường trên núi), bờ vực.
Thành ngữ liên quan
  • "Il y a un abysse entre...": Có một vực thẳm giữa... (nhấn mạnh sự khác biệt không thể hàn gắn).
    • Il y a un abysse entre ses promesses et ses actions. (Có một vực thẳm giữa những lời hứa hành động của anh ta.)
abysse

L'océanographe explore les créatures des abysses.

danh từ giống đực
  1. biển thẳm

Từ có nhắc đến "abysse"