abandonnique

Học thuật
Thân thiện
abandonnique

L'enfant abandonnique cherche le réconfort de sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tâmhọc) Sợ bị bỏ rơi: "Abandonnique" là một thuật ngữ tâmhọc dùng để mô tả nỗi sợ hãi sâu sắc, thường thức, về việc bị bỏ rơi hoặc bị từ chối, đặc biệt phổ biếntrẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant abandonnique peut avoir du mal à se séparer de ses parents. (Một đứa trẻ sợ bị bỏ rơi có thể gặp khó khăn khi phải xa cách bố mẹ.)
    • Elle présente un comportement abandonnique depuis son plus jeune âge. ( ấy thể hiện hành vi sợ bị bỏ rơi từ khi còn rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrance abandonnique": Nỗi đau, sự đau khổ tâm lý liên quan đến nỗi sợ bị bỏ rơi.
    • La thérapie vise à apaiser la souffrance abandonnique. (Liệu pháp nhằm mục đích làm dịu đi nỗi đau sợ bị bỏ rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandon (danh từ): Sự bỏ rơi, sự từ bỏ.

    • L'abandon d'un enfant est un acte répréhensible. (Việc bỏ rơi một đứa trẻmột hành động đáng lên án.)
  • Syndrome d'abandon (danh từ): Hội chứng sợ bị bỏ rơi.

    • Le syndrome d'abandon peut affecter les relations à l'âge adulte. (Hội chứng sợ bị bỏ rơi có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ khi trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieux de l'abandon: Lo âu về sự bỏ rơi.
  • Peur de l'abandon: Nỗi sợ bị bỏ rơi.
Lưu ý
  • Từ "abandonnique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc tâmhọc. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
abandonnique

L'enfant abandonnique cherche le réconfort de sa mère.

tính từ
  1. (tâmhọc) sợ bị bỏ rơi (nhất là đối với trẻ em)
    • Enfant abandonnique
      em bé sợ bị bỏ rơi