abandonnique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tâm lý học) Sợ bị bỏ rơi: "Abandonnique" là một thuật ngữ tâm lý học dùng để mô tả nỗi sợ hãi sâu sắc, thường là vô thức, về việc bị bỏ rơi hoặc bị từ chối, đặc biệt phổ biến ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un enfant abandonnique peut avoir du mal à se séparer de ses parents. (Một đứa trẻ sợ bị bỏ rơi có thể gặp khó khăn khi phải xa cách bố mẹ.)
- Elle présente un comportement abandonnique depuis son plus jeune âge. (Cô ấy thể hiện hành vi sợ bị bỏ rơi từ khi còn rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrance abandonnique": Nỗi đau, sự đau khổ tâm lý liên quan đến nỗi sợ bị bỏ rơi.
- La thérapie vise à apaiser la souffrance abandonnique. (Liệu pháp nhằm mục đích làm dịu đi nỗi đau sợ bị bỏ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
Abandon (danh từ): Sự bỏ rơi, sự từ bỏ.
- L'abandon d'un enfant est un acte répréhensible. (Việc bỏ rơi một đứa trẻ là một hành động đáng lên án.)
Syndrome d'abandon (danh từ): Hội chứng sợ bị bỏ rơi.
- Le syndrome d'abandon peut affecter les relations à l'âge adulte. (Hội chứng sợ bị bỏ rơi có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ khi trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Anxieux de l'abandon: Lo âu về sự bỏ rơi.
- Peur de l'abandon: Nỗi sợ bị bỏ rơi.
Lưu ý
- Từ "abandonnique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lâm sàng hoặc tâm lý học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (tâm lý học) sợ bị bỏ rơi (nhất là đối với trẻ em)
- Enfant abandonniqueem bé sợ bị bỏ rơi