abatage

Học thuật
Thân thiện
abatage

L'ouvrier procède à l'abatage de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giết mổ (động vật): "abatage" là một biến thể chính tả khác của từ "abattage", dùng để chỉ hành động giết mổ động vật, thườngtrong ngành công nghiệp thực phẩm.
    • Sự đốn hạ (cây cối): Từ này cũng có thể chỉ hành động chặt, đốn hạ cây cối trong lâm nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abatage des bœufs doit respecter des normes sanitaires strictes. (Việc giết mổ phải tuân theo các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.)
    • L'abatage des arbres dans cette forêt est réglementé. (Việc đốn hạ cây trong khu rừng này được quy định chặt chẽ.)
Lưu ý về cách dùng
  • Biến thể chính tả: "Abatage" là một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "abattage". Trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức hoặc hiện đại, từ "abattage" được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng) hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Abattage (danh từ giống đực): Cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn, với cùng nghĩasự giết mổ hoặc sự đốn hạ.
  • Abattre (động từ): Động từ gốc, có nghĩa là "đánh ngã", "giết mổ", "đốn hạ".
    • abattre un arbre (đốn một cái cây)
    • abattre un animal (giết mổ một con vật)
  • Abattoir (danh từ giống đực): mổ, nơi diễn ra việc giết mổ động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Giết mổ: (thường dùng với nghĩa tàn sát, giết nhiều), (hiến tế, giết theo nghi lễ).
  • Đốn hạ: (sự chặt, sự đốn), (sự phá rừng).
abatage

L'ouvrier procède à l'abatage de l'arbre.

  1. xem abattage

Từ gần giống