abattage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đốn, sự chặt (cây): Hành động làm đổ cây xuống bằng các công cụ như rìu, cưa.
- Sự mổ, sự giết (súc vật): Hành động giết thịt động vật, thường trong lò mổ.
- Sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa): Hành động làm cho một con vật lớn (như ngựa) nằm xuống để chăm sóc hoặc điều trị.
- Sự mắng mỏ, sự chỉnh (thông tục): Một trận la mắng, chỉ trích nặng nề.
- Công việc làm nhanh chóng, sự hoạt bát (thông tục): Cách làm việc nhanh nhẹn, hiệu quả và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chặt một cây thông bằng máy cưa.)
- (Sự giết một con bò bằng búa.)
- (Sự kéo con ngựa nằm xuống để chăm sóc nó.)
- (Bị ông chủ mắng cho một trận.)
- (Người dẫn chương trình này rất hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir de l'abattage: Có sự hoạt bát, năng nổ, làm việc nhanh nhẹn và hiệu quả.
- Elle a de l'abattage pour mener ce projet. (Cô ấy rất năng nổ trong việc thực hiện dự án này.)
Biến thể và từ liên quan
- Abattre (động từ): Đốn ngã, giết thịt, hạ xuống.
- Abattre un arbre. (Đốn một cái cây.)
- Abattoir (danh từ): Lò mổ, lò sát sinh.
- Envoyer les bêtes à l'abattoir. (Đưa gia súc đến lò mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la coupe des arbres: Sự đốn hạ, sự chặt.
- Pour la mise à mort des animaux: Sự giết mổ, sự sát sinh.
- Pour une réprimande (thông tục): Sự mắng mỏ, sự quở trách.
- Pour l'efficacité: Sự nhanh nhẹn, sự hiệu quả.
Cụm từ cố định
- Vente à l'abattage (thương nghiệp): Bán xôn, bán hạ giá với số lượng lớn để thanh lý nhanh.
- Le magasin fait une vente à l'abattage de ses vieux stocks. (Cửa hàng đang bán xôn số hàng tồn kho cũ.)
danh từ giống đực
- sự đốn (cây)
- L'abattage d'un sapin à la cognée, à la scie, à la tronçonneusesự chặt một cây thông bằng rìu, bằng cưa, bằng máy cưa.
- sự mổ, sự giết (súc vật)
- Abattage d'un boeuf au merlinsự giết một con bò bằng búa
- sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa...)
- L'abattage d'un chevalkéo con ngựa nằm xuống (để săn sóc nó)
- sự mắng mỏ, sự chỉnh
- Recevoir un abattagebị chỉnh một trận
- (thông tục) công việc làm nhanh chóng
- avoir de l'abattagehoạt bát, năng nổ (diễn viên...)
- Animateur, actrice qui a de l'abattagengười giới thiệu chương trình, người giới thiệu chương trình hoạt bát.
- vente à l'abattage(thương nghiệp) bán xôn, bán hạ giá với số lượng lớn