abattage

Học thuật
Thân thiện
abattage

Un bûcheron procède à l'abattage d'un grand arbre en forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đốn, sự chặt (cây): Hành động làm đổ cây xuống bằng các công cụ như rìu, cưa.
    • Sự mổ, sự giết (súc vật): Hành động giết thịt động vật, thường trong mổ.
    • Sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa): Hành động làm cho một con vật lớn (như ngựa) nằm xuống để chăm sóc hoặc điều trị.
    • Sự mắng mỏ, sự chỉnh (thông tục): Một trận la mắng, chỉ trích nặng nề.
    • Công việc làm nhanh chóng, sự hoạt bát (thông tục): Cách làm việc nhanh nhẹn, hiệu quả đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Sự chặt một cây thông bằng máy cưa.)
  • (Sự giết một con bằng búa.)
  • (Sự kéo con ngựa nằm xuống để chăm sóc .)
  • (Bị ông chủ mắng cho một trận.)
  • (Người dẫn chương trình này rất hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir de l'abattage: sự hoạt bát, năng nổ, làm việc nhanh nhẹn hiệu quả.
    • Elle a de l'abattage pour mener ce projet. ( ấy rất năng nổ trong việc thực hiện dự án này.)
Biến thể từ liên quan
  • Abattre (động từ): Đốn ngã, giết thịt, hạ xuống.
    • Abattre un arbre. (Đốn một cái cây.)
  • Abattoir (danh từ): mổ, sát sinh.
    • Envoyer les bêtes à l'abattoir. (Đưa gia súc đến mổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la coupe des arbres: Sự đốn hạ, sự chặt.
  • Pour la mise à mort des animaux: Sự giết mổ, sự sát sinh.
  • Pour une réprimande (thông tục): Sự mắng mỏ, sự quở trách.
  • Pour l'efficacité: Sự nhanh nhẹn, sự hiệu quả.
Cụm từ cố định
  • Vente à l'abattage (thương nghiệp): Bán xôn, bán hạ giá với số lượng lớn để thanhnhanh.
    • Le magasin fait une vente à l'abattage de ses vieux stocks. (Cửa hàng đang bán xôn số hàng tồn kho .)
abattage

Un bûcheron procède à l'abattage d'un grand arbre en forêt.

danh từ giống đực
  1. sự đốn (cây)
    • L'abattage d'un sapin à la cognée, à la scie, à la tronçonneuse
      sự chặt một cây thông bằng rìu, bằng cưa, bằng máy cưa.
  2. sự mổ, sự giết (súc vật)
    • Abattage d'un boeuf au merlin
      sự giết một con bằng búa
  3. sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa...)
    • L'abattage d'un cheval
      kéo con ngựa nằm xuống (để săn sóc )
  4. sự mắng mỏ, sự chỉnh
    • Recevoir un abattage
      bị chỉnh một trận
  5. (thông tục) công việc làm nhanh chóng
    • avoir de l'abattage
      hoạt bát, năng nổ (diễn viên...)
    • Animateur, actrice qui a de l'abattage
      người giới thiệu chương trình, người giới thiệu chương trình hoạt bát.
    • vente à l'abattage
      (thương nghiệp) bán xôn, bán hạ giá với số lượng lớn

Từ gần giống

Từ chứa "abattage"

Từ có nhắc đến "abattage"