abbacy

/'æbəsi/
Học thuật
Thân thiện
abbacy

The abbot oversees the daily affairs of the abbacy from his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị trưởng tu viện: "abbacy" chỉ chức vụ, địa vị của một viện phụ (abbot) - người đứng đầu một tu viện nam.
    • Quyền hạn trưởng tu viện: "abbacy" cũng chỉ quyền lực, thẩm quyền phạm vi quản lý gắn liền với chức vị viện phụ.
    • Nhiệm kỳ của viện phụ: "abbacy" có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ viện phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was elected to the abbacy last year. (Ông ấy đã được bầu vào chức vị trưởng tu viện năm ngoái.)
    • The abbacy of this monastery comes with great responsibility. (Chức vị trưởng tu viện này đi kèm với trách nhiệm lớn.)
    • During his abbacy, the monastery flourished. (Trong nhiệm kỳ của ông, tu viện đã phát triển thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to succeed to the abbacy": kế nhiệm chức vị trưởng tu viện.

    • The monk succeeded to the abbacy after the previous abbot retired. (Nhà sư đã kế nhiệm chức vị trưởng tu viện sau khi viện phụ trước nghỉ hưu.)
  • "the rights of the abbacy": các quyền lợi của chức vị trưởng tu viện.

    • The document outlined the rights and duties of the abbacy. (Tài liệu phác thảo các quyền lợi nghĩa vụ của chức vị trưởng tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbot (n): viện phụ, trưởng tu viện nam.

    • The abbot leads the daily prayers. (Viện phụ dẫn lời cầu nguyện hàng ngày.)
  • Abbatial (adj): thuộc về viện phụ hoặc chức vị trưởng tu viện.

    • He wore his abbatial ring. (Ông ấy đeo chiếc nhẫn của chức viện phụ.)
  • Abbess (n): nữ viện phụ, trưởng tu viện nữ.

    • The abbess is the head of the convent. (Nữ viện phụ người đứng đầu tu viện nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Headship: chức vị đứng đầu.
  • Leadership: vai trò lãnh đạo.
  • Office of the abbot: chức vụ viện phụ.
Thành ngữ liên quan
  • "The weight of the abbacy": gánh nặng của chức vị trưởng tu viện (ám chỉ trách nhiệm lớn lao).
    • He felt the weight of the abbacy as soon as he was appointed. (Ông ấy cảm nhận được gánh nặng của chức vị trưởng tu viện ngay khi được bổ nhiệm.)
abbacy

The abbot oversees the daily affairs of the abbacy from his study.

danh từ
  1. chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện

Từ gần giống