abbatial
/ə'beiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) trưởng tu viện: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vị, quyền hạn, hoặc đặc điểm của một viện trưởng (abbot) hoặc viện mẫu (abbess) - người đứng đầu một tu viện.
- (Thuộc về) tu viện: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một tu viện (abbey).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The abbatial authority was respected by all the monks. (Quyền hành của viện trưởng được tất cả các tu sĩ kính trọng.)
- He received the abbatial blessing before his journey. (Anh ấy nhận được phép lành của viện trưởng trước chuyến đi.)
- The ceremony was held in the abbatial church. (Buổi lễ được tổ chức tại nhà thờ của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abbatial dignity": phẩm giá của chức viện trưởng.
- He carried his abbatial dignity with great humility. (Ông ấy mang phẩm giá của một viện trưởng với sự khiêm nhường sâu sắc.)
"Abbatial election": cuộc bầu cử viện trưởng.
- The abbatial election will take place next month. (Cuộc bầu cử viện trưởng sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Abbey (n): tu viện.
- Abbot (n): viện trưởng (nam).
- Abbess (n): viện mẫu, bà trưởng tu viện (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Monastic (adj): (thuộc về) tu viện, đời sống tu hành (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho người đứng đầu).
- Pontifical (adj): (thuộc về) giám mục, giáo hoàng (cùng cấp độ về quyền lực tôn giáo nhưng trong các tổ chức khác).
tính từ
- (thuộc) trưởng tu viện