abbatiale

tính từ
  1. thuộc về tu viện
    • Fonctions abbatiales
      các chức vụ thuộc tu viện
danh từ giống cái
  1. thánh đường chính của một tu viện
    • Une abbatiale gothique
      một thánh đường tu viện kiểu tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

abbatiale
L'abbatiale se dresse au centre de l'ancien monastère.