abbatiale

Học thuật
Thân thiện
abbatiale

L'abbatiale se dresse au centre de l'ancien monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thánh đường chính của một tu viện: Chỉ nhà thờ lớn, quan trọng nhất thuộc về một tu viện, nơi các tu sĩ cầu nguyện cử hành các nghi lễ.
    • Tu viện trưởng (nghĩa cổ, ít dùng): Có thể chỉ chức vụ hoặc địa vị của một viện mẫu ( trưởng tu viện).
  2. Tính từ (dạng tính từ gốc: "abbatial"):

    • Thuộc về tu viện, đặc biệtthuộc về viện mẫu (người đứng đầu tu viện): Mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn hoặc đặc điểm của một tu viện hoặc người đứng đầu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les moines se rassemblent dans l'abbatiale pour la messe. (Các thầy tu tập trung trong thánh đường tu viện để dự lễ.)
    • Cette abbatiale du XIIe siècle est un chef-d'œuvre de l'art roman. (Thánh đường tu viện từ thế kỷ XII nàymột kiệt tác của nghệ thuật Roman.)
  • Tính từ:

    • L'élection abbatiale a lieu ce week-end. (Cuộc bầu cử viện mẫu diễn ra vào cuối tuần này.)
    • Il occupe un logement abbatial dans le monastère. (Ông ấy chiếm giữ một khu nhà ở dành cho viện mẫu trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dignité abbatiale": Chức vị viện mẫu, phẩm giá của người đứng đầu tu viện.

    • Elle a été élevée à la dignité abbatiale. ( ấy đã được tấn phong lên chức vị viện mẫu.)
  • "Église abbatiale": Cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh, chỉ nhà thờ của tu viện.

    • L'église abbatiale est ouverte aux visiteurs. (Nhà thờ tu viện mở cửa cho du khách tham quan.)
Biến thể từ liên quan
  • Abbatial, abbatiale (adj): Tính từ, có nghĩa "thuộc về tu viện/viện mẫu". Dạng giống đực là "abbatial", giống cái là "abbatiale".
  • Abbaye (n.f): Tu viện (nói chung).
  • Abbé (n.m): Viện mẫu (nam), linh mục trưởng tu viện.
  • Abbesse (n.f): Viện mẫu (nữ), trưởng tu viện.
Từ đồng nghĩa
  • Église d'abbaye (n.f): Nhà thờ của tu viện (nghĩa danh từ).
  • Monastique (adj): Thuộc về tu viện, đan viện (nghĩa tính từ, rộng hơn).
Cụm từ liên quan
  • Croix abbatiale: Thánh giá của viện mẫu (một biểu tượng quyền lực).
  • Bâton abbatial: Gậy viện mẫu (một vật biểu trưng cho chức vụ).
Lưu ý
  • Trong cách sử dụng hiện đại, "abbatiale" chủ yếu được dùng như một danh từ giống cái để chỉ nhà thờ chính của tu viện.
  • Khi dùng với nghĩa tính từ, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc tôn giáo để mô tả những liên quan đến chức viện mẫu (ví dụ: élection abbatiale, fonctions abbatiales).
abbatiale

L'abbatiale se dresse au centre de l'ancien monastère.

tính từ
  1. thuộc về tu viện
    • Fonctions abbatiales
      các chức vụ thuộc tu viện
danh từ giống cái
  1. thánh đường chính của một tu viện
    • Une abbatiale gothique
      một thánh đường tu viện kiểu tích

Từ gần giống