abbess

/'æbis/
Học thuật
Thân thiện
abbess

The abbess leads the morning prayers in the chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng tu viện, mẹ bề trên: Một phụ nữ đứng đầu quản lý một tu viện của các nữ tu (nuns). Vị trí này tương đương với "abbot" (cha viện trưởng) trong một tu viện nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abbess led the morning prayers for the sisters. ( trưởng tu viện dẫn lời cầu nguyện buổi sáng cho các nữ tu.)
    • She was elected abbess of the convent last year. ( ấy đã được bầu làm mẹ bề trên của tu viện vào năm ngoái.)
    • The kind abbess was responsible for the spiritual and administrative duties of the community. (Vị trưởng tu viện nhân hậu chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ tinh thần hành chính của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lady Abbess": Một cách trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ một vị trưởng tu viện, thường thấy trong văn học lịch sử.
    • The Lady Abbess granted them permission to enter the cloister. ( Trưởng Tu Viện đã cho phép họ vào khu vực nội viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbey (n): Tu viện, đại tu viện (thường quy mô lớn quan trọng).
  • Abbatial (adj): (Thuộc về) chức vị hoặc quyền hạn của một viện trưởng (abbot hoặc abbess).
  • Mother Superior (n): Mẹ Bề Trên (một danh hiệu khác cho người đứng đầu một cộng đồng nữ tu, thường được dùng thay thế cho "abbess" trong một số dòng tu).
Từ đồng nghĩa
  • Mother Superior: Mẹ Bề Trên.
  • Prioress: trưởng tu viện (thường trong các dòng tu nhỏ hơn hoặc cấu trúc khác với "abbey").
abbess

The abbess leads the morning prayers in the chapel.

danh từ
  1. trưởng tu viện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống