abyss

/ə'bis/
Học thuật
Thân thiện
abyss

A lone figure stands at the edge of a dark abyss.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vực sâu, vực thẳm: Một hố sâu hoặc khoảng trống rất sâu, thường được cho không đáy.
    • Biển thẳm: Độ sâu khổng lồ của đại dương.
    • Khoảng trống, sự khác biệt lớn (nghĩa bóng): Một sự khác biệt hoặc chia rẽ rất lớn, sâu sắc giữa người với người, quan điểm hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climber looked down into the dark abyss. (Người leo núi nhìn xuống vực sâu tối tăm.)
    • The submarine explored the abyss of the ocean. (Tàu ngầm thám hiểm biển thẳm của đại dương.)
    • An abyss of misunderstanding separated the two old friends. (Một vực thẳm hiểu lầm đã chia cắt hai người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare into the abyss": nhìn chằm chằm vào vực thẳm (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đối mặt với sự trống rỗng, tuyệt vọng hoặc một mối đe dọa khủng khiếp).

    • In his despair, he felt he was staring into the abyss. (Trong sự tuyệt vọng, anh ta cảm thấy mình đang nhìn chằm chằm vào vực thẳm.)
  • "the abyss of time": vực thẳm thời gian (chỉ khoảng thời giancùng dài, khó hình dung).

    • Fossils are windows into the abyss of time. (Hóa thạch những cánh cửa sổ nhìn vào vực thẳm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyssal (tính từ): thuộc về vực thẳm, đặc biệt phần sâu nhất của đại dương.

    • Abyssal plains are flat areas on the ocean floor. (Đồng bằng vực thẳm những khu vực bằng phẳng dưới đáy đại dương.)
  • Abysmal (tính từ): rất tồi tệ, cực kỳ sâu sắc (thường chỉ chất lượng hoặc mức độ).

    • The service at the restaurant was abysmal. (Dịch vụnhà hàng đó thật tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasm: hố sâu, khe nứt sâu.
  • Gulf: vịnh, vực sâu (nghĩa bóng: khoảng cách lớn).
  • Void: khoảng trống, chỗ trống rỗng.
Thành ngữ liên quan
  • "Between the devil and the deep blue sea": Giữa ma biển cả (lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan).
  • "On the brink of the abyss": Bên bờ vực thẳm (ở trong tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc thảm khốc).
    • The nation stood on the brink of the abyss during the crisis. (Đất nước đã đứng bên bờ vực thẳm trong cuộc khủng hoảng.)
abyss

A lone figure stands at the edge of a dark abyss.

danh từ
  1. vực sâu, vực thẳm
  2. biển thẳm
  3. lòng trái đất; địa ngục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abyss"

Từ có nhắc đến "abyss"