abyss

/ə'bis/
danh từ
  1. vực sâu, vực thẳm
  2. biển thẳm
  3. lòng trái đất; địa ngục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abyss"

Từ có nhắc đến "abyss"

abyss
A lone figure stands at the edge of a dark abyss.