abyss
/ə'bis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vực sâu, vực thẳm: Một hố sâu hoặc khoảng trống rất sâu, thường được cho là không có đáy.
- Biển thẳm: Độ sâu khổng lồ của đại dương.
- Khoảng trống, sự khác biệt lớn (nghĩa bóng): Một sự khác biệt hoặc chia rẽ rất lớn, sâu sắc giữa người với người, quan điểm hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climber looked down into the dark abyss. (Người leo núi nhìn xuống vực sâu tối tăm.)
- The submarine explored the abyss of the ocean. (Tàu ngầm thám hiểm biển thẳm của đại dương.)
- An abyss of misunderstanding separated the two old friends. (Một vực thẳm hiểu lầm đã chia cắt hai người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stare into the abyss": nhìn chằm chằm vào vực thẳm (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đối mặt với sự trống rỗng, tuyệt vọng hoặc một mối đe dọa khủng khiếp).
- In his despair, he felt he was staring into the abyss. (Trong sự tuyệt vọng, anh ta cảm thấy mình đang nhìn chằm chằm vào vực thẳm.)
"the abyss of time": vực thẳm thời gian (chỉ khoảng thời gian vô cùng dài, khó hình dung).
- Fossils are windows into the abyss of time. (Hóa thạch là những cánh cửa sổ nhìn vào vực thẳm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Abyssal (tính từ): thuộc về vực thẳm, đặc biệt là phần sâu nhất của đại dương.
- Abyssal plains are flat areas on the ocean floor. (Đồng bằng vực thẳm là những khu vực bằng phẳng dưới đáy đại dương.)
Abysmal (tính từ): rất tồi tệ, cực kỳ sâu sắc (thường chỉ chất lượng hoặc mức độ).
- The service at the restaurant was abysmal. (Dịch vụ ở nhà hàng đó thật tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Chasm: hố sâu, khe nứt sâu.
- Gulf: vịnh, vực sâu (nghĩa bóng: khoảng cách lớn).
- Void: khoảng trống, chỗ trống rỗng.
Thành ngữ liên quan
- "Between the devil and the deep blue sea": Giữa ma và biển cả (lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan).
- "On the brink of the abyss": Bên bờ vực thẳm (ở trong tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc thảm khốc).
- The nation stood on the brink of the abyss during the crisis. (Đất nước đã đứng bên bờ vực thẳm trong cuộc khủng hoảng.)
danh từ
- vực sâu, vực thẳm
- biển thẳm
- lòng trái đất; địa ngục