abbreviation

/ə,bri:vi'eiʃn/
danh từ
  1. sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
  2. bài tóm tắt
  3. chữ viết tắt
    • Jan is the abbreviation January
      Jan chữ viết tắt của January
  4. (toán học) sự ước lược, sự rút gọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "abbreviation"

abbreviation
The student wrote the abbreviation "etc." in her notebook.