abdicable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể bị từ bỏ, có thể bị chối bỏ, có thể bị từ chối: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là quyền lợi, trách nhiệm, chức vụ) có thể bị hoặc được phép từ bỏ một cách hợp pháp hoặc có đạo lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract includes several abdicable clauses. (Hợp đồng bao gồm một số điều khoản có thể bị từ bỏ.)
- Not all duties are abdicable; some are absolute. (Không phải tất cả bổn phận đều có thể từ chối; một số là tuyệt đối.)
- He considered the throne an abdicable position under those circumstances. (Ông ấy coi ngai vàng là một vị trí có thể từ bỏ được trong những hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abdicable right": quyền có thể từ bỏ.
- Voting is not an abdicable right; it is a civic duty. (Bầu cử không phải là một quyền có thể từ bỏ; đó là nghĩa vụ công dân.)
Trong văn cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các điều khoản, nghĩa vụ hoặc quyền lợi trong hợp đồng hoặc hiến pháp mà các bên có thể tự nguyện từ bỏ.
- The defendant waived his abdicable privileges. (Bị cáo đã từ bỏ các đặc quyền có thể từ bỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Abdicate (động từ): thoái vị, từ bỏ (chức vụ, quyền lợi).
- The king was forced to abdicate the throne. (Nhà vua buộc phải thoái vị.)
Abdication (danh từ): sự thoái vị, sự từ bỏ.
- His abdication surprised the nation. (Sự thoái vị của ông ấy làm cả nước ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Renounceable: có thể từ bỏ, có thể khước từ.
- Relinquishable: có thể buông bỏ, có thể nhường lại.
Từ trái nghĩa
- Inalienable: không thể tước đoạt, không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền lợi cơ bản).
- Unalienable: (cùng nghĩa với inalienable) không thể tước đoạt.
- Non-negotiable: không thể thương lượng, không thể thay đổi.
Adjective
- có thể bị từ bỏ, chối bỏ, không nhận, từ chối
- There are some abdicable responsibilities.Có một số trách nhiệm có thể bị từ chối nhận.