unwanted

/' n'w ntid/
tính từ
  1. không ai cần đến, không ai mong muốn
  2. thừa, vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unwanted
The family placed a box of unwanted kittens outside the animal shelter.