unwanted

/' n'w ntid/
Học thuật
Thân thiện
unwanted

The family placed a box of unwanted kittens outside the animal shelter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mong muốn, không được chào đón: Chỉ một người, vật, hoặc tình huống không ai muốn hoặc không ai yêu cầu.
    • Thừa thãi, vô ích: Chỉ thứ đó không cần thiết, ra không giá trị sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt unwanted at the party. ( ấy cảm thấy không được chào đónbữa tiệc.)
    • We need to dispose of the unwanted furniture. (Chúng ta cần vứt bỏ những món đồ nội thất thừa thãi.)
    • The email was marked as unwanted spam. (Email đó bị đánh dấu thư rác không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwanted attention": sự chú ý không mong muốn.

    • The celebrity tried to avoid unwanted attention from the paparazzi. (Người nổi tiếng cố tránh sự chú ý không mong muốn từ các tay săn ảnh.)
  • "unwanted consequences": những hậu quả ngoài ý muốn.

    • The new policy led to a series of unwanted consequences. (Chính sách mới dẫn đến một loạt hậu quả ngoài ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwantedly (trạng từ): một cách không mong muốn.

    • The conflict unwantedly escalated. (Xung đột leo thang một cách không mong muốn.)
  • Unwanting (tính từ): không muốn, không ý muốn (ít phổ biến hơn).

    • He was unwanting of any further responsibility. (Anh ta không muốn thêm bất kỳ trách nhiệm nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Undesired: không được mong ước.
  • Unwelcome: không được chào đón.
  • Superfluous: thừa thãi, .
Từ trái nghĩa
  • Wanted: được mong muốn, được tìm kiếm.
  • Desired: được khao khát, được ước muốn.
  • Welcome: được chào đón.
unwanted

The family placed a box of unwanted kittens outside the animal shelter.

tính từ
  1. không ai cần đến, không ai mong muốn
  2. thừa, vô ích