unwanted
/' n'w ntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được mong muốn, không được chào đón: Chỉ một người, vật, hoặc tình huống không ai muốn có hoặc không ai yêu cầu.
- Thừa thãi, vô ích: Chỉ thứ gì đó không cần thiết, dư ra và không có giá trị sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt unwanted at the party. (Cô ấy cảm thấy không được chào đón ở bữa tiệc.)
- We need to dispose of the unwanted furniture. (Chúng ta cần vứt bỏ những món đồ nội thất thừa thãi.)
- The email was marked as unwanted spam. (Email đó bị đánh dấu là thư rác không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unwanted attention": sự chú ý không mong muốn.
- The celebrity tried to avoid unwanted attention from the paparazzi. (Người nổi tiếng cố tránh sự chú ý không mong muốn từ các tay săn ảnh.)
"unwanted consequences": những hậu quả ngoài ý muốn.
- The new policy led to a series of unwanted consequences. (Chính sách mới dẫn đến một loạt hậu quả ngoài ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Unwantedly (trạng từ): một cách không mong muốn.
- The conflict unwantedly escalated. (Xung đột leo thang một cách không mong muốn.)
Unwanting (tính từ): không muốn, không có ý muốn (ít phổ biến hơn).
- He was unwanting of any further responsibility. (Anh ta không muốn thêm bất kỳ trách nhiệm nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Undesired: không được mong ước.
- Unwelcome: không được chào đón.
- Superfluous: thừa thãi, dư.
Từ trái nghĩa
- Wanted: được mong muốn, được tìm kiếm.
- Desired: được khao khát, được ước muốn.
- Welcome: được chào đón.
tính từ
- không ai cần đến, không ai mong muốn
- thừa, vô ích