abdicate

/'æbdikeit/
Học thuật
Thân thiện
abdicate

The king abdicated the throne to live a quiet life.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Từ bỏ (quyền lợi, địa vị, trách nhiệm) một cách chính thức: Hành động chủ động ý thức từ bỏ một vị trí, quyền lực hoặc trách nhiệm quan trọng, thường vĩnh viễn.
  2. Nội động từ:
    • Thoái vị, từ ngôi: Hành động của một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị từ bỏ ngai vàng hoặc vị trí lãnh đạo tối cao của mình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The CEO was forced to abdicate his responsibilities after the scandal. (Giám đốc điều hành buộc phải từ bỏ trách nhiệm của mình sau vụ bê bối.)
    • He abdicated all claims to the family inheritance. (Anh ấy đã từ bỏ mọi yêu sách đối với tài sản thừa kế của gia đình.)
  • Nội động từ:
    • King Edward VIII abdicated in 1936 to marry Wallis Simpson. (Vua Edward VIII đã thoái vị vào năm 1936 để kết hôn với Wallis Simpson.)
    • Rumors spread that the emperor would abdicate in favor of his son. (Tin đồn lan truyền rằng hoàng đế sẽ thoái vị để nhường ngôi cho con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abdicate (one's) responsibility/throne": Từ bỏ trách nhiệm/ngai vàng của mình. Đây cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh đối tượng bị từ bỏ.
    • Parents cannot abdicate their responsibility to educate their children. (Cha mẹ không thể từ bỏ trách nhiệm giáo dục con cái của mình.)
  • "to abdicate in favor of someone": Thoái vị để nhường ngôi/vị trí cho ai đó.
    • The queen abdicated in favor of her eldest daughter. (Nữ hoàng đã thoái vị để nhường ngôi cho con gái cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdication (danh từ): Sự thoái vị; sự từ bỏ (quyền lợi, trách nhiệm).
    • His abdication from the throne caused a constitutional crisis. (Việc thoái vị của ông đã gây ra một cuộc khủng hoảng hiến pháp.)
    • This is an abdication of your duty. (Đây một sự từ bỏ trách nhiệm của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Renounce (ngoại động từ): Tuyên bố từ bỏ một cách long trọng.
  • Relinquish (ngoại động từ): Buông bỏ, nhường lại (quyền lợi, kiểm soát).
  • Resign (động từ): Từ chức (thường dùng cho công việc, chức vụ, ít trang trọng hơn "abdicate" khi nói về ngai vàng).
Từ trái nghĩa
  • Assume (động từ): Đảm nhận, lên nắm giữ.
  • Usurp (động từ): Soán đoạt, chiếm đoạt (ngôi vị, quyền lực) một cách bất hợp pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "To abdicate the throne": Thoái vị. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất liên quan đến từ này.
    • The pressure from the public led him to abdicate the throne. (Áp lực từ công chúng khiến ông phải thoái vị.)
abdicate

The king abdicated the throne to live a quiet life.

ngoại động từ
  1. từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)
    • to abdicate a position
      từ bỏ một địa vị
    • to abdicate all one's rights
      từ bỏ mọi quyền lợi
nội động từ
  1. thoái vị, từ ngôi

Từ đồng nghĩa