abdicator

/'æbdikeitə/ Cách viết khác : (abdicant) /'æbdikənt/
Học thuật
Thân thiện
abdicator

The king is an abdicator who steps down from the throne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thoái vị: Một người chính thức từ bỏ ngai vàng hoặc vị trí quyền lực tối cao, đặc biệt một vị vua, nữ hoàng, hoặc hoàng đế.
    • Người từ bỏ (chức vụ, trách nhiệm): Một người tự nguyện từ bỏ một chức vụ, vị trí quách nhiệm quan trọng trước khi nhiệm kỳ kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edward VIII is perhaps the most famous British abdicator of the 20th century. (Edward VIII có lẽ người thoái vị nổi tiếng nhất của nước Anh thế kỷ 20.)
    • The abdicator left the throne for personal reasons. (Người thoái vị đã rời bỏ ngai vàng lý do cá nhân.)
    • She was seen as an abdicator of her leadership responsibilities during the crisis. ( ấy bị xem người đã từ bỏ trách nhiệm lãnh đạo của mình trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A reluctant abdicator": Một người thoái vị miễn cưỡng, không thực sự muốn từ bỏ.

    • The emperor was a reluctant abdicator, forced to step down by political pressure. (Hoàng đế một người thoái vị miễn cưỡng, bị buộc phải bước xuống bởi áp lực chính trị.)
  • "The act of an abdicator": Hành động của một người từ bỏ vị trí.

    • His sudden resignation was the act of an abdicator, not a strategist. (Việc từ chức đột ngột của ông ấy hành động của một người bỏ cuộc, không phải một nhà chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdicate (động từ): Thoái vị, từ bỏ (chức vụ, trách nhiệm).

    • The king decided to abdicate in favor of his son. (Nhà vua quyết định thoái vị để nhường ngôi cho con trai.)
  • Abdication (danh từ): Sự thoái vị, sự từ bỏ.

    • His abdication shocked the nation. (Sự thoái vị của ông ấy đã gây chấn động cả nước.)
  • Abdicant (danh từ - ít phổ biến hơn): Người thoái vị, người từ bỏ (cùng nghĩa với 'abdicator').

Từ đồng nghĩa
  • Renouncer: Người từ bỏ, người khước từ.
  • Relinquisher: Người buông bỏ, người từ bỏ (quyền lợi, vị trí).
Từ trái nghĩa
  • Successor: Người kế vị, người kế nhiệm.
  • Incumbent: Người đương chức, người đang giữ chức vụ.
abdicator

The king is an abdicator who steps down from the throne.

danh từ
  1. người từ bỏ
  2. người thoái vị

Từ gần giống