abductor

/æb'dʌktə/
Học thuật
Thân thiện
abductor

The physical therapist explained how the abductor muscle moves the leg outward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bắt cóc: Người thực hiện hành vi bắt giữ người khác một cách trái phép, thường với mục đích đòi tiền chuộc hoặc các mục đích xấu khác.
    • giạng: (Giải phẫu học) chức năng kéo một bộ phận của cơ thể ra xa khỏi đường trục giữa của cơ thể hoặc của chi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kẻ bắt cóc):

    • The police are searching for the child's abductor. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bắt cóc đứa trẻ.)
    • The abductor demanded a large ransom for the safe return of the victim. (Kẻ bắt cóc đòi một khoản tiền chuộc lớn để trả lại nạn nhân an toàn.)
  • Danh từ ( giạng):

    • The hip abductor muscles are important for walking and balance. (Các giạng hông rất quan trọng cho việc đi lại giữ thăng bằng.)
    • An injury to the abductor can make it difficult to move the thumb away from the hand. (Chấn thương giạng có thể khiến việc đưa ngón tay cái ra xa bàn tay trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alleged abductor": Kẻ bị cáo buộc/tình nghi bắt cóc.

    • The alleged abductor was arrested at the airport. (Kẻ bị tình nghi bắt cóc đã bị bắt tại sân bay.)
  • "Abductor pollicis brevis": (Giải phẫu) giạng ngắn ngón cái, một cụ thểbàn tay.

    • The abductor pollicis brevis helps move the thumb. ( giạng ngắn ngón cái giúp cử động ngón tay cái.)
Biến thể từ liên quan
  • Abduct (động từ): Bắt cóc; (giải phẫu) giạng ra.

    • The criminals planned to abduct the businessman. (Những tên tội phạm lên kế hoạch bắt cóc doanh nhân.)
  • Abduction (danh từ): Hành vi bắt cóc; (giải phẫu) sự giạng.

    • The abduction of the journalist caused international outrage. (Vụ bắt cóc nhà báo đã gây ra sự phẫn nộ trên toàn cầu.)
  • Adductor (danh từ, từ trái nghĩa trong giải phẫu): khép, kéo một bộ phận về phía đường trục giữa.

Từ đồng nghĩa
  • Kidnapper: Kẻ bắt cóc (nghĩa phổ biến nhất, thường dùng thay thế).
  • Snatcher: Kẻ cướp giật, bắt cóc (thường ngụ ý hành động nhanh, bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "abductor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abductor")

abductor

The physical therapist explained how the abductor muscle moves the leg outward.

danh từ
  1. người bắt cóc, người cuỗm đi, người lừa đem đi
  2. (giải phẫu) giạng ((cũng) abductor muscle)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống