abstruse

/æb'stru:s/
Học thuật
Thân thiện
abstruse

The professor wrote an abstruse equation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó hiểu, hóc búa: "abstruse" mô tả một ý tưởng, lý thuyết hoặc chủ đề rất phức tạp, trừu tượng khó tiếp cận, thường chỉ dành cho những người kiến thức chuyên sâu.
    • Thâm thúy, sâu sắc: "abstruse" cũng có thể hàm ý một sự thông thái hoặc chiều sâu triết đến mức khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher's writings are too abstruse for most undergraduates. (Các tác phẩm của triết gia quá khó hiểu đối với hầu hết sinh viên đại học.)
    • He tried to explain the abstruse concepts of quantum mechanics in simple terms. (Anh ấy cố gắng giải thích những khái niệm hóc búa của học lượng tử bằng ngôn từ đơn giản.)
    • The book delves into abstruse matters of theology. (Cuốn sách đi sâu vào những vấn đề thâm thúy của thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abstruse reasoning": lập luận khó hiểu, phức tạp.

    • The legal document was filled with abstruse reasoning. (Tài liệu pháp chứa đầy những lập luận khó hiểu.)
  • "abstruse knowledge": kiến thức thâm sâu, hàn lâm.

    • The seminar focused on abstruse knowledge known only to a few specialists. (Hội thảo tập trung vào kiến thức thâm sâu chỉ một vài chuyên gia biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstruseness (danh từ): tính chất khó hiểu, sự thâm thúy.

    • The abstruseness of the subject discouraged many students. (Tính chất khó hiểu của chủ đề đã làm nản lòng nhiều sinh viên.)
  • Abstrusely (trạng từ): một cách khó hiểu.

    • The author writes abstrusely about abstract art. (Tác giả viết một cách khó hiểu về nghệ thuật trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recondite: thâm sâu, khó hiểu (thường dùng cho kiến thức học thuật).
  • Esoteric: bí truyền, chỉ dành cho một nhóm người hiểu.
  • Arcane: bí ẩn, huyền bí, khó tiếp cận.
  • Profound: sâu sắc (có thể dễ tiếp cận hơn một chút so với "abstruse").
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Clear: rõ ràng.
  • Accessible: dễ tiếp cận.
  • Straightforward: dễ hiểu, thẳng thắn.
Lưu ý sử dụng

"Abstruse" một từ tính học thuật cao, thường được dùng trong văn viết trang trọng, các bài phê bình học thuật, hoặc để thảo luận về các chủ đề triết học, khoa học, toán học phức tạp. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.

abstruse

The professor wrote an abstruse equation on the chalkboard.

tính từ
  1. khó hiểu
  2. thâm thuý, sâu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "abstruse"

Từ có nhắc đến "abstruse"