upstairs
/' p'ste z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở trên gác, ở tầng trên: Chỉ vị trí tại một tầng cao hơn trong cùng một tòa nhà.
- Lên gác, lên tầng trên: Chỉ hướng di chuyển lên một tầng cao hơn.
Tính từ:
- Thuộc về tầng trên, ở tầng trên: Dùng để mô tả một thứ gì đó nằm ở tầng cao hơn trong một tòa nhà.
Danh từ:
- Tầng trên, phần trên của tòa nhà: Chỉ toàn bộ khu vực các tầng phía trên tầng trệt.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- My bedroom is upstairs. (Phòng ngủ của tôi ở trên gác.)
- Please go upstairs and call your brother for dinner. (Hãy lên gác và gọi em trai con xuống ăn tối.)
Tính từ:
- The upstairs bathroom is being renovated. (Phòng tắm ở tầng trên đang được sửa chữa.)
- We have an upstairs terrace with a nice view. (Chúng tôi có một sân thượng ở tầng trên với tầm nhìn đẹp.)
Danh từ:
- The upstairs of the house is quieter. (Tầng trên của ngôi nhà yên tĩnh hơn.)
- They are renting out the upstairs to a student. (Họ đang cho thuê tầng trên cho một sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To kick someone upstairs" (thành ngữ): Thăng chức ai đó lên một vị trí có vẻ cao hơn nhưng thực chất ít quyền lực hơn, thường để loại họ khỏi vị trí hiện tại.
- After the scandal, they kicked the manager upstairs to a regional advisory role. (Sau vụ bê bối, họ thăng chức người quản lý lên một vai trò cố vấn khu vực - một chức vụ bị gạt ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Upstair (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "upstairs" khi là tính từ.
- Downstairs (phó từ/tính từ/danh từ): Ở dưới gác, tầng dưới; đối lập với "upstairs".
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Above, on the upper floor.
- Danh từ: The upper floor(s), the top floor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "upstairs")
Thành ngữ liên quan
- "Something is wrong upstairs" (thông tục): Có gì đó không ổn về trí óc, tinh thần của một người.
- He thinks he can fly? I think something's wrong upstairs. (Anh ta nghĩ mình có thể bay? Tôi nghĩ đầu óc anh ta có vấn đề.)
phó từ
- ở trên gác, ở tầng trên
- lên gác, lên tầng trên
- to walk upstairslên gác
tính từ
- (thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
- an upstairs roomcăn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác