upstairs

/' p'ste z/
Học thuật
Thân thiện
upstairs

The children are playing upstairs in the attic.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • trên gác, ở tầng trên: Chỉ vị trí tại một tầng cao hơn trong cùng một tòa nhà.
    • Lên gác, lên tầng trên: Chỉ hướng di chuyển lên một tầng cao hơn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tầng trên, ở tầng trên: Dùng để mô tả một thứ đó nằmtầng cao hơn trong một tòa nhà.
  3. Danh từ:

    • Tầng trên, phần trên của tòa nhà: Chỉ toàn bộ khu vực các tầng phía trên tầng trệt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • My bedroom is upstairs. (Phòng ngủ của tôitrên gác.)
    • Please go upstairs and call your brother for dinner. (Hãy lên gác gọi em trai con xuống ăn tối.)
  • Tính từ:

    • The upstairs bathroom is being renovated. (Phòng tắmtầng trên đang được sửa chữa.)
    • We have an upstairs terrace with a nice view. (Chúng tôi một sân thượngtầng trên với tầm nhìn đẹp.)
  • Danh từ:

    • The upstairs of the house is quieter. (Tầng trên của ngôi nhà yên tĩnh hơn.)
    • They are renting out the upstairs to a student. (Họ đang cho thuê tầng trên cho một sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To kick someone upstairs" (thành ngữ): Thăng chức ai đó lên một vị trí có vẻ cao hơn nhưng thực chất ít quyền lực hơn, thường để loại họ khỏi vị trí hiện tại.
    • After the scandal, they kicked the manager upstairs to a regional advisory role. (Sau vụ bê bối, họ thăng chức người quản lý lên một vai trò cố vấn khu vực - một chức vụ bị gạt ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstair (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "upstairs" khi tính từ.
  • Downstairs (phó từ/tính từ/danh từ): Ở dưới gác, tầng dưới; đối lập với "upstairs".
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Above, on the upper floor.
  • Danh từ: The upper floor(s), the top floor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "upstairs")

Thành ngữ liên quan
  • "Something is wrong upstairs" (thông tục): đó không ổn về trí óc, tinh thần của một người.
    • He thinks he can fly? I think something's wrong upstairs. (Anh ta nghĩ mình có thể bay? Tôi nghĩ đầu óc anh ta vấn đề.)
upstairs

The children are playing upstairs in the attic.

phó từ
  1. trên gác, ở tầng trên
  2. lên gác, lên tầng trên
    • to walk upstairs
      lên gác
tính từ
  1. (thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
    • an upstairs room
      căn buồngtầng trên, căn buồngtrên gác

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "upstairs"