abette

/ə'betə/ Cách viết khác : (abettor) /ə'betə/
danh từ
  1. kẻ xúi giục
  2. kẻ tiếp tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "abette"

abette
A man acts as an abette by whispering to his friend during the exam.