unabetted
/'ʌnə'betid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai xúi giục: Trạng thái một hành động được thực hiện mà không có sự khuyến khích, thúc đẩy hoặc hỗ trợ từ người khác.
- Không có đồng phạm: Hành động được thực hiện một mình, không có sự cộng tác, giúp sức hoặc tham gia của bất kỳ ai khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He committed the crime completely unabetted. (Hắn ta đã phạm tội hoàn toàn không có ai xúi giục.)
- The decision was her own, made unabetted by any outside influence. (Quyết định là của riêng cô ấy, được đưa ra mà không có bất kỳ ảnh hưởng xúi giục nào từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act unabetted": hành động một mình, không có sự hỗ trợ.
- The spy operated unabetted for years. (Điệp viên đã hoạt động một mình không có đồng phạm trong nhiều năm.)
- "unabetted by...": không được xúi giục bởi...
- His confession was unabetted by any promise of leniency. (Lời thú tội của anh ta không hề được xúi giục bởi bất kỳ lời hứa khoan hồng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Abet (động từ): xúi giục, tiếp tay.
- To abet a crime is a serious offense. (Xúi giục một tội ác là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
- Abettor (danh từ): kẻ xúi giục, đồng phạm.
- The police are looking for his abettors. (Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ đồng phạm của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Unaided: không được hỗ trợ, không có sự giúp đỡ.
- Solo: đơn độc, một mình.
- Unassisted: không được trợ giúp.
Từ trái nghĩa
- Abetted: được xúi giục, có đồng phạm.
- Aided: được hỗ trợ, được giúp đỡ.
- Assisted: được trợ giúp.
tính từ
- không ai xúi giục
- không có đồng phạm