abhenry

abhenry

A scientist measures a tiny inductor with an abhenry of inductance.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo độ tự cảm: "abhenry" một đơn vị đo độ tự cảm trong hệ thống đơn vị từ trường, bằng một phần tỷ (10⁻⁹) của một henry. Đơn vị này thường được sử dụng trong các tính toán điện từ họccấp độ vi hoặc trong các hệ thống đo lường .

dụ sử dụng
  • (Độ tự cảm của mạch điện được đo bằng đơn vị abhenry.)
  • (Một abhenry tương đương với một phần tỷ của một henry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật: "abhenry" thường xuất hiện trong các tài liệu vật hoặc kỹ thuật điện , đặc biệt khi nói về các linh kiện điện tử độ tự cảm rất nhỏ.
    • The coil's inductance was so small that it was expressed in abhenries. (Độ tự cảm của cuộn dây rất nhỏ đến nỗi được biểu diễn bằng abhenry.)
Biến thể từ gần giống
  • Abhenry (danh từ, không đếm được): không biến thể phổ biến.
  • Henry (danh từ): đơn vị lớn hơn, thường dùng trong thực tế.
  • Microhenry (danh từ): một phần triệu henry, thường dùng hơn abhenry.
Từ đồng nghĩa
  • Nanôhenry (danh từ): đơn vị đo độ tự cảm bằng 10⁻⁹ henry, tương đương với abhenry trong hệ SI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "abhenry" danh từ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abhenry".