opener

/'oupnə/
danh từ
  1. người mở
  2. vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...)
  3. (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "opener"

opener
A man uses a bottle opener to open a glass bottle of soda.