opener
/'oupnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mở: Chỉ người thực hiện hành động mở một thứ gì đó.
- Vật để mở, dụng cụ mở: Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để mở các vật dụng như hộp, chai, lon.
- Sự kiện mở màn, trận đấu mở màn: Sự kiện đầu tiên trong một chuỗi sự kiện, đặc biệt là trong thể thao hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the opener of the ceremony. (Anh ấy là người khai mạc buổi lễ.)
- I need a can opener to open this soup. (Tôi cần một cái mở hộp để mở món súp này.)
- The season opener was an exciting match. (Trận đấu mở màn mùa giải thật sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As an opener": với tư cách là phần/lời mở đầu.
- He told a joke as an opener to his speech. (Anh ấy kể một câu chuyện cười như lời mở đầu cho bài phát biểu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Can opener (n): đồ khui hộp, dụng cụ mở đồ hộp.
- Bottle opener (n): cái mở nắp chai.
- Letter opener (n): dao rọc thư.
Từ đồng nghĩa
- Inaugurator: người khai mạc.
- Starter: người/vật bắt đầu, khởi động.
- Tool: dụng cụ, công cụ (khi nói về vật để mở).
danh từ
- người mở
- vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...)
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn