abhorrer

abhorrer

A citizen signs the abhorrer petition in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghê tởm, người căm ghét: "abhorrer" chỉ một người cảm thấy ghê tởm hoặc căm ghét một điều đó một cách mãnh liệt.
    • Người tên vào bản kiến nghị năm 1679: Trong lịch sử Anh, "abhorrer" người đã vào một bản kiến nghị gửi Vua Charles II vào năm 1679, lên án những người đã thỉnh cầu triệu tập lại Quốc hội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chung:

    • She is an abhorrer of violence in any form. ( ấy một người ghê tởm bạo lực dưới mọi hình thức.)
    • As an abhorrer of injustice, he always stands up for the oppressed. ( một người căm ghét bất công, anh ấy luôn đứng lên bảo vệ những người bị áp bức.)
  • Nghĩa lịch sử:

    • The abhorrers signed a document condemning the petitioners. (Những người tên vào bản kiến nghị năm 1679 đã một văn bản lên án những người thỉnh cầu.)
    • Many abhorrers were loyalists who opposed the Parliament's demands. (Nhiều người tên vào bản kiến nghị năm 1679 những người trung thành, phản đối các yêu cầu của Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an abhorrer of something": một người ghê tởm điều đó.

    • He is an abhorrer of all forms of cruelty. (Anh ấy người ghê tởm mọi hình thức tàn ác.)
  • "the Abhorrers" (viết hoa): dùng để chỉ nhóm người cụ thể trong lịch sử Anh thế kỷ 17.

    • The Abhorrers were opposed by the Petitioners. (Những người tên vào bản kiến nghị năm 1679 bị phản đối bởi những người thỉnh cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Abhor (động từ): ghê tởm, căm ghét.
    • I abhor cruelty to animals. (Tôi ghê tởm sự tàn ác với động vật.)
  • Abhorrence (danh từ): sự ghê tởm, lòng căm ghét.
    • He expressed his abhorrence of war. (Anh ấy bày tỏ sự ghê tởm chiến tranh.)
  • Abhorrent (tính từ): đáng ghê tởm, đáng căm ghét.
    • Such behavior is abhorrent to me. (Hành vi như vậy thật đáng ghê tởm đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hater: người ghét, kẻ thù ghét.
  • Detester: người ghê tởm, người căm ghét.
  • Loather: người ghê tởm, người căm ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abhor from: (cổ) tránh xa, ghê tởm.
    • He abhors from any form of dishonesty. (Anh ấy tránh xa mọi hình thức gian dối.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold something in abhorrence: căm ghét điều đó.
    • She holds violence in abhorrence. ( ấy căm ghét bạo lực.)

Từ gần giống