uproar

/' p,r :/
danh từ
  1. tiếng ồn ào, tiếng om sòm
  2. sự náo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "uproar"

Từ có nhắc đến "uproar"

uproar
The children's argument caused an uproar in the classroom.