abhorrer

ngoại động từ
  1. căm ghét, kinh tởm
    • J'abhorre le mensonge et la déloyauté
      tôi kinh tởm lời dối trá sự bất chính
    • Abhorrer les colonialistes
      căm ghét bọn thực dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abhorrer"