abiogenesis
/,eibaiou'dʤenisis/ Cách viết khác : (abiogeny) /,eibai'ɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
The scientist's experiment simulated the conditions for abiogenesis in a sealed glass flask.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết phát sinh tự nhiên: Một giả thuyết khoa học cho rằng sự sống có thể phát sinh một cách tự nhiên từ vật chất không sống, mà không cần nguồn gốc từ một sinh vật sống trước đó. Đây là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về nguồn gốc sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory of abiogenesis attempts to explain how life first arose from non-living chemicals. (Thuyết phát sinh tự nhiên cố gắng giải thích làm thế nào sự sống đầu tiên xuất hiện từ các hóa chất không sống.)
- Scientists study ancient Earth conditions to find clues about abiogenesis. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện của Trái Đất cổ đại để tìm manh mối về sự phát sinh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The problem of abiogenesis": Vấn đề về nguồn gốc sự sống, chỉ thách thức khoa học trong việc giải thích bước nhảy từ hóa học vô cơ sang sinh học.
- The problem of abiogenesis remains one of the greatest mysteries in biology. (Vấn đề về sự phát sinh tự nhiên vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất trong sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Abiogeny (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "abiogenesis".
- Biogenesis (n): Thuyết phát sinh sinh vật, quan điểm đối lập cho rằng sinh vật chỉ có thể sinh ra từ sinh vật sống trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous generation: Sự phát sinh tự phát (một thuật ngữ lịch sử, thường dùng trước khi có hiểu biết hiện đại).
- Autogenesis: Tự phát sinh.
Lưu ý về cách dùng
- "Abiogenesis" là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh học, hóa sinh và nghiên cứu về nguồn gốc sự sống.
- Từ này không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
The scientist's experiment simulated the conditions for abiogenesis in a sealed glass flask.
danh từ
- (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên