autogeny

/ɔ:'tɔgʤini/
Học thuật
Thân thiện
autogeny

A scientist observes a flask where autogeny is hypothesized to occur.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự tự sinh: Quá trình giả thuyết trong đó một sinh vật sống được hình thành trực tiếp từ vật chất không sống, không nguồn gốc từ cha mẹ hay sinh vật cùng loài. Khái niệm này trái ngược với thuyết sinh sản hữu tính hoặctính thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient theory of autogeny suggested that life could arise spontaneously from mud or decaying matter. (Thuyết tự sinh cổ đại cho rằng sự sống có thể tự phát sinh từ bùn đất hoặc vật chất đang phân hủy.)
    • Modern biology has largely discredited the concept of autogeny. (Sinh học hiện đại phần lớn đã bác bỏ khái niệm về sự tự sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để mô tả các học thuyết cổ điển (như thuyết tự sinh - spontaneous generation) đã bị khoa học hiện đại bác bỏ.
    • The debate between autogeny and biogenesis was settled by the experiments of Louis Pasteur. (Cuộc tranh luận giữa thuyết tự sinh thuyết phát sinh sinh vật đã được giải quyết bởi các thí nghiệm của Louis Pasteur.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenesis (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa sự tự sinh.
  • Autogenetic (adj): Thuộc về sự tự sinh.
    • autogenetic processes (các quá trình tự sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Spontaneous generation: Sự phát sinh tự nhiên (cụm từ mô tả cùng khái niệm).
  • Abiogenesis: Sự phát sinh phi sinh vật (thường dùng trong ngữ cảnh nguồn gốc sự sống trên Trái Đất).
Từ trái nghĩa
  • Biogenesis: Sự phát sinh sinh vật (học thuyết cho rằng sinh vật chỉ có thể được tạo ra từ sinh vật đã tồn tại trước đó).
  • Genesis: Sự khởi sinh, sự hình thành (nghĩa rộng, không chỉ trong sinh học).
autogeny

A scientist observes a flask where autogeny is hypothesized to occur.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự tự sinh

Từ đồng nghĩa