ablated

Học thuật
Thân thiện
ablated

The spacecraft's ablated heat shield shows clear signs of atmospheric entry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mài mòn, bị tiêu mòn, bị bốc hơi: Mô tả trạng thái của một vật đã bị làm cho nhỏ đi, mòn đi hoặc biến mất một phần do tác động của nhiệt, ma sát, hoặc quá trình ăn mòn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spacecraft's ablated heat shield was examined after re-entry. (Tấm chắn nhiệt bị mài mòn của tàu vũ trụ đã được kiểm tra sau khi quay trở lại bầu khí quyển.)
    • The doctor removed the ablated tissue from the patient's liver. (Bác sĩ đã loại bỏ bị tiêu hủy từ gan của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ hoặc tế bào đã bị phá hủy chủ đích bằng các kỹ thuật như laser, nhiệt, hoặc hóa chất.
    • The ablated tumor showed no signs of regrowth. (Khối u đã được tiêu hủy không dấu hiệu tái phát.)
  • Trong hàng không vũ trụ: Mô tả vật liệu của tàu vũ trụ bị mất đi một cách kiểm soát do ma sát với khí quyển để bảo vệ phần bên trong.
    • Ablative coatings are designed to be ablated during flight. (Các lớp phủ tiêu hao được thiết kế để bị bốc hơi/bào mòn trong suốt chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablate (động từ): làm mài mòn, tiêu mòn, bốc hơi.
    • The intense heat will ablate the surface of the material. (Nhiệt độ cực cao sẽ làm tiêu mòn bề mặt của vật liệu.)
  • Ablation (danh từ): sự mài mòn, sự tiêu mòn, sự bốc hơi; (trong y học) thủ thuật cắt bỏ, tiêu hủy.
    • Thermal ablation is a common medical procedure. (Thủ thuật tiêu hủy bằng nhiệt một phương pháp y tế phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Eroded: bị xói mòn.
  • Worn away: bị mài mòn.
  • Vaporized: bị bốc hơi (nhấn mạnh quá trình chuyển thành hơi).
Từ trái nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Accreted: được bồi đắp, tích tụ thêm.
ablated

The spacecraft's ablated heat shield shows clear signs of atmospheric entry.

Adjective
  1. bị mài mòn, tiêu mòn, bốc hơi

Từ tương tự