ablater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mòn, bào mòn: Chỉ hành động làm cho một vật thể (thường là bề mặt rắn) bị mất dần vật liệu do tác động của lực ma sát, va chạm, hoặc các quá trình vật lý, hóa học khác. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent chargé de sable peut ablater les roches. (Gió mang theo cát có thể làm mòn các tảng đá.)
- Ce procédé utilise un laser pour ablater la couche superficielle du métal. (Quy trình này sử dụng tia laser để bào mòn lớp bề mặt của kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ablation" (danh từ): Sự bào mòn, sự làm mòn; quá trình hoặc kết quả của việc bị mất đi một phần vật liệu.
- L'ablation de la couche d'ozone est un problème environnemental majeur. (Sự bào mòn của tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- "Ablatif" (tính từ): Thuộc về sự bào mòn, có tính chất làm mòn.
- L'action ablative des glaciers a sculpté la vallée. (Tác động bào mòn của các sông băng đã tạc nên thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablation (n): Sự bào mòn, sự làm mòn.
- Ablatif, ablative (adj): (Thuộc về) sự bào mòn.
Từ đồng nghĩa
- Éroder: Xói mòn (thường dùng trong địa chất).
- User par frottement: Làm mòn do ma sát.
- Décaper: Tẩy, làm sạch bề mặt bằng cách loại bỏ lớp ngoài (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ablater".)
ngoại động từ
- (địa chất, khoa học, và kỹ thuật) làm cho mòn.