ablative

/'æblətiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) cách công cụ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách công cụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

ablative
The spacecraft's nose cone is coated with an ablative material.