subtractive

/səb'træktiv/
Học thuật
Thân thiện
subtractive

A student uses subtractive color mixing with paints.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Thuộc về phép trừ, liên quan đến phép trừ: Chỉ tính chất của một phép toán hoặc quá trình lấy đi, giảm bớt một lượng từ một lượng khác.
    • tính chất loại bỏ, làm giảm: Chỉ quá trình hoặc phương pháp trong đó các phần được lấy đi để tạo ra hình dạng hoặc kết quả cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Subtractive manufacturing creates objects by removing material. (Sản xuất kiểu trừ tạo ra vật thể bằng cách loại bỏ vật liệu.)
    • In art, subtractive color mixing uses pigments that absorb light. (Trong nghệ thuật, pha màu kiểu trừ sử dụng các chất màu hấp thụ ánh sáng.)
    • The process is subtractive because it involves cutting away unwanted parts. (Quá trình này mang tính chất trừ liên quan đến việc cắt bỏ các phần không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtractive process": Quá trình trừ, quy trình loại bỏ. Thường dùng trong sản xuất (như gia công CNC) hoặc nghệ thuật (như điêu khắc).

    • Sculpture is often a subtractive process, starting with a block of stone. (Điêu khắc thường một quá trình trừ, bắt đầu từ một khối đá.)
  • "Subtractive synthesis": Tổng hợp trừ. Một phương pháp trong âm thanh điện tử tạo ra âm thanh bằng cách lọc bớt các tần số từ một tín hiệu phức tạp.

    • Early analog synthesizers often used subtractive synthesis. (Các máy tổng hợp âm analog thời kỳ đầu thường sử dụng phương pháp tổng hợp trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtract (động từ): Trừ đi, bớt đi.

    • Subtract 5 from 10 to get 5. (Trừ 5 từ 10 để được 5.)
  • Subtraction (danh từ): Phép trừ, sự trừ đi.

    • Children learn addition before subtraction. (Trẻ em học phép cộng trước phép trừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reductive: tính chất giảm bớt, quy giản.
  • Deductive: tính chất suy diễn, khấu trừ (trong một số ngữ cảnh logic).
Từ trái nghĩa
  • Additive: tính chất cộng, bổ sung.
    • Additive manufacturing is the opposite of subtractive manufacturing. (Sản xuất kiểu cộng đối lập với sản xuất kiểu trừ.)
subtractive

A student uses subtractive color mixing with paints.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, dấu trừ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự