subtractive

/səb'træktiv/
tính từ
  1. (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, dấu trừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

subtractive
A student uses subtractive color mixing with paints.