ablutionary

Học thuật
Thân thiện
ablutionary

A person performs an ablutionary ritual before entering the temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc rửa sạch, tắm rửa (đặc biệt theo nghi thức): Từ này mô tả những hành động hoặc vật dụng liên quan đến việc làm sạch cơ thể, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest performed the ablutionary ritual before the ceremony. (Vị linh mục thực hiện nghi thức tẩy rửa trước buổi lễ.)
    • They prepared ablutionary water in a special basin. (Họ chuẩn bị nước dùng để rửa sạch trong một cái chậu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ablutionary act": hành động tẩy rửa (theo nghi thức).

    • The ablutionary act is a crucial part of their daily prayer. (Hành động tẩy rửa một phần quan trọng trong lời cầu nguyện hàng ngày của họ.)
  • "ablutionary facilities": các phương tiện, khu vực dành cho việc tắm rửa, vệ sinh.

    • The mosque provides ablutionary facilities for worshippers. (Nhà thờ Hồi giáo cung cấp khu vực rửa tay chân cho những người hành lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablution (danh từ): sự tắm rửa, sự rửa sạch (thường chỉ nghi thức tôn giáo).

    • Performing ablutions is required before prayer. (Việc thực hiện nghi thức rửa sạch bắt buộc trước khi cầu nguyện.)
  • Ablute (động từ, ít phổ biến): tắm rửa, làm sạch.

Từ đồng nghĩa
  • Cleansing: làm sạch, tẩy rửa.
  • Purificatory: tính chất thanh tẩy, làm sạch (thường về mặt tinh thần hoặc nghi lễ).
  • Lavational: thuộc về việc rửa ráy, tắm gội.
Lưu ý

Từ ablutionary một từ học thuật trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghi lễ tôn giáo (như Hồi giáo, Hindu giáo, một số nghi thức Kitô giáo) hoặc văn chương. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.

ablutionary

A person performs an ablutionary ritual before entering the temple.

Adjective
  1. làm sạch cơ thể
    • ablutionary rituals
      các nghi lễ làm sạch

Từ đồng nghĩa