cleansing

Học thuật
Thân thiện
cleansing

She performs a gentle cleansing of her face before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm sạch cái đó: Chỉ quá trình loại bỏ bụi bẩn, chất bẩn hoặc các yếu tố không mong muốn.
    • Việc tẩy rửa, thanh tẩy (theo nghi lễ): Hành động rửa sạch với ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần, như rửa tay trước nghi lễ.
  2. Tính từ:

    • tác dụng làm sạch, tẩy rửa: Mô tả một chất hoặc hành động chức năng loại bỏ bụi bẩn.
    • tính chất thanh tẩy, khử trùng: Mô tả thứ đó tác dụng như chất sát trùng hoặc mang ý nghĩa làm sạch một cách sâu sắc, đôi khi về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cleansing of the wound is essential to prevent infection. (Việc làm sạch vết thương cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • Ritual cleansing is an important part of their religious practice. (Việc tẩy rửa theo nghi lễ một phần quan trọng trong thực hành tôn giáo của họ.)
  • Tính từ:

    • She uses a gentle cleansing milk for her face. ( ấy dùng một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ.)
    • The rain had a cleansing effect on the polluted city air. (Cơn mưa tác dụng thanh lọc đối với bầu không khí ô nhiễm của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethnic cleansing": một thuật ngữ chính trị chỉ hành động cưỡng bức loại bỏ một nhóm dân tộc khỏi một khu vực, thông qua di cư cưỡng ép hoặc tiêu diệt.

    • The international community condemned the acts of ethnic cleansing. (Cộng đồng quốc tế lên án các hành động thanh lọc sắc tộc.)
  • "Spring cleansing" (thường gặp: spring cleaning): việc dọn dẹp, làm sạch nhà cửa kỹ lưỡng vào mùa xuân.

    • We did a complete spring cleansing of the entire house. (Chúng tôi đã thực hiện một đợt dọn dẹp nhà cửa toàn diện vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanse (động từ): làm sạch, tẩy rửa.
    • Cleanse your skin before applying the cream. (Hãy làm sạch da trước khi thoa kem.)
  • Cleaner (danh từ): chất tẩy rửa, người dọn dẹp.
  • Cleansed (tính từ): đã được làm sạch, đã được thanh tẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: cleaning (việc làm sạch), purification (sự thanh lọc), ablution (sự rửa tội/tẩy uế).
  • Tính từ: cleaning (làm sạch), purifying (thanh lọc), antiseptic (sát trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cleansing" chủ yếu danh từ tính từ, ít khi đóng vai trò trong cụm động từ. Cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "cleanse".) - Cleanse away: rửa sạch, loại bỏ hoàn toàn. - This soap will help cleanse away the dirt. ( phòng này sẽ giúp rửa sạch bụi bẩn.) - Cleanse of/from: thanh tẩy khỏi (điều xấu). - He felt cleansed of his guilt. (Anh ấy cảm thấy đã được thanh tẩy khỏi cảm giác tội lỗi.)

Thành ngữ liên quan
  • A cleansing breath: một hơi thở sâu với mục đích thư giãn giải tỏa căng thẳng, thường được dùng trong yoga hoặc thiền.
    • Take a cleansing breath before you start your speech. (Hãy hít một hơi thật sâu để giải tỏa căng thẳng trước khi bắt đầu bài phát biểu.)
cleansing

She performs a gentle cleansing of her face before bed.

Adjective
  1. tác dụng như là chất khử trùng, sát trùng
  2. tẩy rửa, làm sạch cơ thể bằng cách tắm rửa; đặc biệt việc tẩy rửa, tắm rửa theo nghi lễ
Noun
  1. việc làm sạch cái đấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cleansing"