abnegate

/'æbnigeit/
ngoại động từ
  1. nhịn (cái )
  2. bỏ (đạo)
  3. từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

abnegate
The monk chose to abnegate all worldly possessions.