abohm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo điện trở: "abohm" là một đơn vị đo điện trở trong hệ thống đo lường điện từ (Electromagnetic System - EMU), có giá trị bằng một phần tỷ (10⁻⁹) của một ohm.
Ví dụ sử dụng
- (Điện trở của mạch điện được đo bằng abohm.)
- (Một abohm bằng một phần tỷ của một ohm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: "abohm" thường được sử dụng trong các tính toán liên quan đến điện từ học, đặc biệt là trong các hệ thống đo lường cổ điển trước khi hệ SI (Hệ đo lường quốc tế) trở nên phổ biến.
- The theoretical model required the use of abohms for precise calculations. (Mô hình lý thuyết yêu cầu sử dụng abohm để tính toán chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Abohm (n): không có biến thể chính thức; là một đơn vị chuyên ngành.
- Abvolt (n): đơn vị đo điện thế trong cùng một hệ thống (một phần tỷ volt).
- The potential difference was expressed in abvolts. (Hiệu điện thế được biểu thị bằng abvolt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng "abohm" trong các văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "abohm" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.