opium
/'oupjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc phiện: Một chất ma túy gây nghiện, có nguồn gốc từ nhựa khô của cây anh túc (cây thuốc phiện), có tác dụng giảm đau và gây ngủ.
- Thứ làm say mê, làm tê liệt tinh thần (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một thứ gì đó có tác dụng ru ngủ, làm cho con người thờ ơ, không muốn hành động hoặc phản kháng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Opium was historically used as a painkiller. (Thuốc phiện từng được sử dụng trong lịch sử như một loại thuốc giảm đau.)
- The trade in opium caused major conflicts. (Việc buôn bán thuốc phiện đã gây ra những xung đột lớn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He accused the entertainment of being the opium of the masses. (Anh ta cáo buộc rằng giải trí là thứ thuốc phiện của quần chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opium of the people" (thuốc phiện của nhân dân): Một cụm từ nổi tiếng, thường dùng trong phê bình xã hội để chỉ thứ gì đó (như tôn giáo, theo một số quan điểm) được dùng để an ủi con người và khiến họ chấp nhận hiện trạng bất công mà không phản kháng.
- Some critics view certain ideologies as the new opium of the people. (Một số nhà phê bình xem các hệ tư tưởng nhất định như là thứ thuốc phiện mới của nhân dân.)
Biến thể và từ liên quan
- Opium poppy (danh từ): Cây anh túc, cây thuốc phiện (tên khoa học: ), là nguồn gốc tự nhiên của thuốc phiện.
- Opium den (danh từ): Sào huyệt, tiệm hút thuốc phiện (nơi người ta hút thuốc phiện trái phép trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Narcotic (danh từ): Chất ma túy, thuốc gây ngủ/giảm đau (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại).
- Opiate (danh từ): Chất dẫn xuất từ thuốc phiện; thuốc có tính chất giống thuốc phiện.
Lưu ý
- "Opium" chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Cách dùng như một ngoại động từ ("điều trị bằng thuốc phiện") rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ thấy trong văn bản lịch sử hoặc y văn cũ.
danh từ
- thuốc phiện ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
- điều trị bằng thuốc phiện; làm say bằng thuốc phiện