abm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên lửa đánh chặn tên lửa đạn đạo: "ABM" là viết tắt của "Anti-Ballistic Missile" (tên lửa chống tên lửa đạn đạo), một loại vũ khí phòng thủ được thiết kế để bắn hạ các tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) đang bay tới.
Ví dụ sử dụng
- (Các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược đã đặt ra giới hạn cho việc triển khai các tên lửa đánh chặn.)
- (Một hệ thống tên lửa đánh chặn là rất quan trọng cho quốc phòng trước các mối đe dọa hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ABM treaty": hiệp ước về tên lửa chống tên lửa đạn đạo.
- The ABM Treaty was signed in 1972 to limit the use of these missiles. (Hiệp ước ABM được ký kết năm 1972 để hạn chế việc sử dụng các loại tên lửa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-ballistic missile (n): tên lửa chống tên lửa đạn đạo (dạng đầy đủ của ABM).
- Anti-ballistic missiles are designed to intercept incoming threats. (Tên lửa chống tên lửa đạn đạo được thiết kế để đánh chặn các mối đe dọa đang bay tới.)
Từ đồng nghĩa
- Interceptor missile: tên lửa đánh chặn.
- Defensive missile: tên lửa phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ABM".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ABM".