aboiement

danh từ giống đực
  1. tiếng chó sủa
  2. (nghĩa bóng ý xấu) lời cay độc
    • Les aboiements de la critique
      những lời phê bình cay độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "aboiement"

aboiement
Un chien fait un aboiement fort dans le jardin.