aboiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng chó sủa: Âm thanh do một con chó tạo ra.
- (Nghĩa bóng, mang ý xấu) Lời nói cay độc, thô lỗ: Dùng để chỉ những lời chỉ trích, công kích gay gắt và khó chịu, giống như tiếng chó sủa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- L'aboiement du chien du voisin m'a réveillé. (Tiếng chó sủa của con chó nhà hàng xóm đã đánh thức tôi.)
- On entendait des aboiements au loin. (Người ta nghe thấy tiếng chó sủa từ đằng xa.)
Nghĩa bóng:
- Il a essuyé les aboiements de la foule en colère. (Anh ấy phải hứng chịu những lời la ó cay độc của đám đông giận dữ.)
- Les aboiements de la critique n'ont pas ébranlé l'artiste. (Những lời phê bình cay độc đã không làm nao núng người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sujet aux aboiements": hay sủa, dễ sủa (về chó); (nghĩa bóng) hay la hét, chỉ trích.
- Ce chien de garde est sujet aux aboiements. (Con chó bảo vệ này rất hay sủa.)
- "un ton d'aboiement": một giọng điệu thô lỗ, quát tháo.
- Il a répondu avec un ton d'aboiement. (Anh ta đã trả lời với một giọng điệu quát tháo.)
Biến thể và từ gần giống
- Aboiements (n.m.pl): dạng số nhiều của "aboiement".
- Aboi (n.m): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là tiếng chó sủa.
- Aboiement intempestif (cụm danh từ): tiếng sủa vô cớ, gây phiền toái (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc quy định).
- Japper (động từ): sủa ăng ẳng (thường dùng cho chó nhỏ); (nghĩa bóng) nói lời cay độc.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Jappement (tiếng sủa ăng ẳng), hurlement (tiếng hú, tru - cho chó sói hoặc sủa dữ dội).
- Nghĩa bóng: Invective (lời lăng mạ), injure (lời xúc phạm), cri hostile (tiếng la hét thù địch).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un chien qui aboie mais qui ne mord pas": (Thành ngữ) Nó là con chó chỉ biết sủa chứ không cắn. (Ám chỉ người chỉ đe dọa chứ không hành động thực sự).
- "Avoir des aboiements dans la gorge": (Cách nói hình tượng) Có cảm giác đau họng, rát họng khi nói.
danh từ giống đực
- tiếng chó sủa
- (nghĩa bóng và ý xấu) lời cay độc
- Les aboiements de la critiquenhững lời phê bình cay độc