aboiement

Học thuật
Thân thiện
aboiement

Un chien fait un aboiement fort dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng chó sủa: Âm thanh do một con chó tạo ra.
    • (Nghĩa bóng, mang ý xấu) Lời nói cay độc, thô lỗ: Dùng để chỉ những lời chỉ trích, công kích gay gắt khó chịu, giống như tiếng chó sủa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • L'aboiement du chien du voisin m'a réveillé. (Tiếng chó sủa của con chó nhà hàng xóm đã đánh thức tôi.)
    • On entendait des aboiements au loin. (Người ta nghe thấy tiếng chó sủa từ đằng xa.)
  • Nghĩa bóng:

    • Il a essuyé les aboiements de la foule en colère. (Anh ấy phải hứng chịu những lời la ó cay độc của đám đông giận dữ.)
    • Les aboiements de la critique n'ont pas ébranlé l'artiste. (Những lời phê bình cay độc đã không làm nao núng người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sujet aux aboiements": hay sủa, dễ sủa (về chó); (nghĩa bóng) hay la hét, chỉ trích.
    • Ce chien de garde est sujet aux aboiements. (Con chó bảo vệ này rất hay sủa.)
  • "un ton d'aboiement": một giọng điệu thô lỗ, quát tháo.
    • Il a répondu avec un ton d'aboiement. (Anh ta đã trả lời với một giọng điệu quát tháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboiements (n.m.pl): dạng số nhiều của "aboiement".
  • Aboi (n.m): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩatiếng chó sủa.
  • Aboiement intempestif (cụm danh từ): tiếng sủa vô cớ, gây phiền toái (thường dùng trong văn bản pháphoặc quy định).
  • Japper (động từ): sủa ăng ẳng (thường dùng cho chó nhỏ); (nghĩa bóng) nói lời cay độc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Jappement (tiếng sủa ăng ẳng), hurlement (tiếng , tru - cho chó sói hoặc sủa dữ dội).
  • Nghĩa bóng: Invective (lời lăng mạ), injure (lời xúc phạm), cri hostile (tiếng la hét thù địch).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un chien qui aboie mais qui ne mord pas": (Thành ngữ) là con chó chỉ biết sủa chứ không cắn. (Ám chỉ người chỉ đe dọa chứ không hành động thực sự).
  • "Avoir des aboiements dans la gorge": (Cách nói hình tượng) cảm giác đau họng, rát họng khi nói.
aboiement

Un chien fait un aboiement fort dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. tiếng chó sủa
  2. (nghĩa bóng ý xấu) lời cay độc
    • Les aboiements de la critique
      những lời phê bình cay độc

Từ có nhắc đến "aboiement"