abominer

ngoại động từ
  1. ghê tởm; ghét cay ghét đắng
    • Abominer les impérialistes
      ghét cay ghét đắng bọn đế quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "abominer"

abominer
Je déteste abominer les légumes verts dans mon assiette.