ghét

  1. crasse
  2. détester; haïr; exécrer; abhorrer; abominer
    • ghét cay ghét đắng ; ghét đào đất đổ đi
      haïr à mort
    • sự ghét
      abomination; aversion; exécration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống