abonné

Học thuật
Thân thiện
abonné

L'abonné lit son journal du matin dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực: un abonné; giống cái: une abonnée):

    • Người đặt mua dài hạn, người thuê bao: Chỉ một cá nhân đã đăng trả tiền trước để nhận dịch vụ hoặc sản phẩm một cách định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Người thẻ thành viên: Chỉ người đã đăngthẻ để sử dụng một dịch vụ (như thư viện, phòng tập thể dục) thường xuyên.
  2. Tính từ (giống đực: abonné; giống cái: abonnée):

    • đặt mua thường kỳ, thuê bao: Mô tả trạng thái của một người hoặc một hộ gia đình đã đăngmột dịch vụ định kỳ.
    • (Thân mật) Hay bị, thường xuyên gặp phải: Dùng để nói một cách hài hước về một điều không may hoặc một tình huống nào đó ai đó thường xuyên gặp phải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Notre journal a des milliers d'abonnés fidèles. (Tờ báo của chúng tôi hàng nghìn người đặt mua thường kỳ trung thành.)
    • Je suis abonné à cette salle de sport depuis deux ans. (Tôithành viên của phòng tập thể dục này được hai năm rồi.)
    • L'opérateur téléphonique a contacté tous ses abonnés. (Nhà mạng điện thoại đã liên hệ với tất cả người thuê bao của họ.)
  • Tính từ:

    • Êtes-vous abonné à un magazine ? (Anh đặt mua tạp chí nào không?)
    • Il est toujours en retard, il y est abonné ! (Anh ta luôn đến muộn, chuyện đó như cơm bữa với anh ta rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être abonné à (un malheur, une maladie...): (Nghĩa bóng, thân mật) Thường xuyên bị, hay gặp phải một điều không may.
    • Il est abonné aux rhumes en hiver. (Mùa đông nào anh ấy cũng hay bị cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • S'abonner (động từ phản thân): Đặt mua dài hạn, đăngthuê bao.
    • Je vais m'abonner à Netflix. (Tôi sẽ đăng Netflix.)
  • Abonnement (danh từ giống đực): Sự đặt mua dài hạn, hợp đồng thuê bao; thẻ đăng ký.
    • Mon abonnement au métro expire le mois prochain. (Thẻ tàu điện ngầm của tôi hết hạn vào tháng tới.)
  • Désabonner / Se désabonner: Hủy đặt mua, hủy thuê bao.
    • J'ai décidé de me désabonner de ce site web. (Tôi đã quyết định hủy đăng trang web này.)
Từ đồng nghĩa
  • Client (danh từ): Khách hàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtđặt mua dài hạn).
  • Adhérent (danh từ): Hội viên, thành viên (thường dùng cho hiệp hội, câu lạc bộ).
  • Fidèle (tính từ/danh từ): Trung thành (có thể dùng cho khách hàng thường xuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "abonné")

abonné

L'abonné lit son journal du matin dans le salon.

tính từ
  1. đặt mua thường kỳ, thuê bao
    • Lecteurs abonnés à un journal
      bạn đọc (đã đặt mua) thường kỳ của một tờ báo.
    • être abonné à
      (thân mật) đã quen, đã từng chịu
    • Il a encore eu un accident, il y est abonné!
      lại một tai nạn, chuyện đó như cơm bữa!
danh từ
  1. người đặt mua, người thuê bao
    • Abonné d'un journal
      người đặt mua báo (thường kỳ)
    • Liste des abonnés du téléphone
      danh sách người thuê bao điện thoại.