aboral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đối miệng, xa miệng: Dùng để chỉ vị trí, bề mặt hoặc phần của cơ thể động vật (đặc biệt là động vật có cấu tạo đối xứng tỏa tròn như sao biển, sứa) nằm ở phía đối diện hoặc cách xa miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The aboral surface of a sea urchin is often covered in spines. (Bề mặt đối miệng của nhím biển thường được bao phủ bởi gai.)
- In starfish, the madreporite is located on the aboral side. (Ở sao biển, tấm sàng nằm ở phía xa miệng.)
- Scientists observed the aboral region of the specimen. (Các nhà khoa học đã quan sát vùng xa miệng của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học như sinh học, giải phẫu học động vật và động vật học không xương sống để mô tả vị trí giải phẫu một cách chính xác.
- Thường được dùng để đối lập với oral (thuộc về hoặc gần miệng).
Biến thể và từ gần giống
- Oral (adj): thuộc về miệng, ở phía có miệng.
- The oral tentacles of the sea anemone capture food. (Các xúc tu ở phía miệng của hải quỳ bắt thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Opposite the mouth: đối diện với miệng.
- Away from the mouth: cách xa miệng.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Adjective
- đối miệng, xa miệng