oral

/'ɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
oral

A student prepares for an oral examination with her teacher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng lời nói, nói miệng: Liên quan đến việc giao tiếp thông qua lời nói, không phải bằng văn bản.
    • (Thuộc) miệng: Liên quan đến hoặc sử dụng cho miệng, khoang miệng.
  2. Danh từ:

    • Bài thi nói, bài thi vấn đáp: Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra được thực hiện thông qua hình thức nói trả lời câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had an oral agreement, not a written contract. (Chúng tôi một thỏa thuận bằng lời nói, không phải hợp đồng bằng văn bản.)
    • Oral hygiene is very important for dental health. (Vệ sinh răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe nha khoa.)
    • The history of the tribe was passed down through oral tradition. (Lịch sử của bộ tộc được truyền lại thông qua truyền thống truyền miệng.)
  • Danh từ:

    • The final exam includes an oral and a written part. (Bài thi cuối kỳ bao gồm một phần thi nói một phần thi viết.)
    • She was nervous about her French oral. ( ấy lo lắng về bài thi nói tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học (Phân tâm học): Chỉ giai đoạn phát triển tâm sinh dục đầu tiên của trẻ nhỏ, khi sự quan tâm khoái cảm tập trungvùng miệng.
    • Freud's theory includes the oral stage of development. (Lý thuyết của Freud bao gồm giai đoạn phát triển bằng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orally (phó từ): Bằng lời nói; bằng đường miệng.
    • The medicine is to be taken orally. (Thuốc này được dùng bằng đường uống.)
    • The story was transmitted orally for generations. (Câu chuyện được truyền lại bằng lời nói qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bằng lời nói"):
    • Spoken: Được nói ra.
    • Verbal: Bằng lời.
  • Tính từ (nghĩa "thuộc miệng"):
    • Buccal: (Thuộc) , thường dùng trong y học.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Written: Bằng văn bản.
    • Anal: (Trong ngữ cảnh phân tâm học) Thuộc giai đoạn hậu môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "oral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oral" một cách riêng biệt)

oral

A student prepares for an oral examination with her teacher.

tính từ
  1. bằng lời nói, nói miệng
  2. (giải phẫu) (thuộc) miệng
danh từ
  1. (thông tục) thi nói, thi vấn đáp