abordage

Học thuật
Thân thiện
abordage

Un navire pirate tente un abordage contre un galion marchand.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự áp mạn tiến công (tàu địch): Hành động tiếp cận tấn công một con tàu khác bằng cách ghép sát mạn tàu để lên boong đối phương.
    • Sự đụng nhau (tàu, thuyền): Sự va chạm giữa các tàu thuyền trên biển.
    • Sự ghé vào: Hành động tiếp cận cập vào một bến cảng, bờ biển hoặc một con tàu khác.
    • Sự bắt đầu tiếp xúc: Hành động bắt đầu một cuộc gặp gỡ, tiếp xúc hoặc làm quen với ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pirates ont procédé à l'abordage du navire marchand. (Những tên cướp biển đã tiến hành áp mạn tấn công con tàu buôn.)
    • L'abordage entre les deux voiliers a causé des dégâts importants. (Vụ đụng nhau giữa hai thuyền buồm đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
    • L'abordage au quai s'est effectué en douceur. (Việc ghé vào cầu tàu đã diễn ra một cách êm ái.)
    • Il a réussi l'abordage avec son nouveau collègue. (Anh ấy đã thành công trong việc bắt đầu tiếp xúc với người đồng nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller / monter à l'abordage": (Nghĩa đen) Xông lên tàu địch để tấn công; (Nghĩa bóng) Chủ động bắt đầu một cuộc tiếp xúc, một cuộc thảo luận hoặc một thử thách.

    • Les soldats sont montés à l'abordage avec courage. (Những người lính đã xông lên áp mạn tấn công với lòng dũng cảm.)
    • Pour résoudre le conflit, il faut aller à l'abordage du problème. (Để giải quyết mâu thuẫn, cần phải chủ động đối mặt với vấn đề.)
  • "Être timide à l'abordage": Cảm thấy ngượng ngùng, rụt rè khi bắt đầu làm quen hoặc tiếp xúc với ai đó.

    • Elle est très timide à l'abordage, mais très sympa après. ( ấy rất ngượng ngùng lúc mới tiếp xúc, nhưng rất thân thiện sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Aborder (động từ): (1) Ghé vào, cập bến. (2) Tiếp cận, bắt đầu tiếp xúc với ai. (3) Bắt đầu bàn về một vấn đề.
    • Le bateau va aborder le port. (Con tàu sắp cập cảng.)
    • Il est difficile d'aborder un inconnu. (Thật khó để bắt chuyện với một người lạ.)
    • Nous allons aborder le sujet principal. (Chúng ta sẽ bắt đầu bàn về chủ đề chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Collision (n): Vụ va chạm (tàu, xe).
  • Accostage (n): Sự áp sát, ghép mạn (tàu).
  • Prise de contact (n): Sự bắt đầu tiếp xúc, làm quen.
Các cụm từ liên quan
  • Tentative d'abordage: Cuộc tấn công áp mạn.

    • La tentative d'abordage a été repoussée par l'équipage. (Cuộc tấn công áp mạn đã bị thủy thủ đoàn đẩy lùi.)
  • Droit d'abordage: Quyền được ưu tiên cập bến hoặc quyền kiểm soát (trong một số ngữ cảnh pháphàng hải ).

    • Le navire amiral avait le droit d'abordage. (Con tàu chỉ huy quyền ưu tiên cập bến.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un abordage difficile: Khó tiếp cận, khó làm quen (về người); khó giải quyết (về vấn đề).
    • Ce problème technique est d'un abordage difficile. (Vấn đề kỹ thuật này rất khó giải quyết.)
abordage

Un navire pirate tente un abordage contre un galion marchand.

danh từ giống đực
  1. sự áp mạn tiến công (tàu địch)
    • Aller, monter à l'abordage
      áp mạn tiến công (tàu địch).
  2. sự đụng nhau (tàu, thuyền).
  3. sự ghé vào
  4. sự bắt đầu tiếp xúc
    • Être timide à l'abordage
      ngượng ngùng lúc bắt đầu tiếp xúc.

Từ gần giống

Từ chứa "abordage"