aborigine

aborigine

An aborigine man plays a traditional wooden instrument in the outback.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thổ dân (Úc): "aborigine" chỉ một người thuộc nhóm dân tộc bản địa sốngÚc trước khi người châu Âu đến.
    • Người bản xứ, người bản địa: "aborigine" cũng dùng để chỉ bất kỳ người nào sinh ra sốngmột nơi cụ thể từ thời xa xưa, trước khi sự xâm nhập của các nhóm dân cư khác.
dụ sử dụng
  • (Những thổ dân Úc một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Người bản địa của vùng này sống hòa hợp với thiên nhiên.)
  • (Nhiều thổ dân đã bị di dời trong thời kỳ thuộc địa hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aborigine" (viết hoa "Aborigine"): thường được dùng để chỉ riêng thổ dân Úc, mang tính trang trọng hoặc lịch sử.
    • The Aboriginal people have lived in Australia for over 60,000 years. (Người thổ dân Úc đã sốngÚc hơn 60.000 năm.)
  • "aborigine" (viết thường): có thể dùng để chỉ người bản địabất kỳ nơi nào, nhưng ngày nay thường được thay thế bằng từ "indigenous people" để tránh gây hiểu lầm.
Biến thể từ gần giống
  • Aboriginal (tính từ): thuộc về thổ dân, bản địa.
    • Aboriginal art is famous for its dot paintings. (Nghệ thuật thổ dân nổi tiếng với những bức tranh chấm.)
  • Aboriginality (danh từ): bản sắc thổ dân, tình trạng thổ dân.
    • The concept of Aboriginality is central to their identity. (Khái niệm về bản sắc thổ dân trung tâm của bản sắc họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous person: người bản địa (thuật ngữ trung tính, phổ biến hơn).
  • Native: người bản xứ (có thể mang nghĩa lịch sử hoặc chính trị).
  • First Nations people: người dân tộc bản địa (thường dùng ở Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "aborigine", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - to be of aborigine descent: nguồn gốc thổ dân. - She is proud to be of aborigine descent. ( ấy tự hào nguồn gốc thổ dân.) - to live among the aborigines: sống giữa những người thổ dân. - The anthropologist lived among the aborigines for a year. (Nhà nhân chủng học đã sống giữa những người thổ dân trong một năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "aborigine", nhưng có thể tham khảo: - "the original aborigine": người bản địa đầu tiên (cách nói ẩn dụ, ít dùng). - He considers himself the original aborigine of this land. (Anh ấy coi mình người bản địa đầu tiên của vùng đất này.)