abouchement

Học thuật
Thân thiện
abouchement

Des techniciens effectuent l'abouchement de deux tuyaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tiếp xúc, sự gặp gỡ (để thảo luận): Chỉ hành động hoặc quá trình hai bên hoặc nhiều bên gặp nhau để trao đổi, bàn bạc, thường trong các bối cảnh chính thức, ngoại giao hoặc bí mật.
    • Sự nối liền, sự tiếp giáp: Trong kỹ thuật hoặc giải phẫu, chỉ việc nối hai phần lại với nhau, đặc biệthai đầu ống hoặc mạch để chúng thông với nhau.
    • (Y học) Sự tiếp khẩu, sự nối: Chỉ thủ thuật nối các bộ phận cơ thể, đặc biệtmạch máu, để tái lập sự lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les diplomates ont cherché un abouchement discret. (Các nhà ngoại giao đã tìm kiếm một cuộc tiếp xúc kín đáo.)
    • L'abouchement des deux tuyaux est nécessaire pour la circulation de l'eau. (Việc nối liền hai ốngcần thiết cho sự lưu thông của nước.)
    • Le chirurgien a réalisé l'abouchement des vaisseaux sanguins. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện việc nối các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tentative d'abouchement": nỗ lực/cố gắng tiếp xúc.
    • Toutes les tentatives d'abouchement ont échoué. (Mọi nỗ lực tiếp xúc đều thất bại.)
  • Trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc chính trị, "abouchement" thường ngụ ý một cuộc gặp hoặc trao đổi không chính thức hoặc bí mật giữa các bên.
Biến thể từ gần giống
  • Aboucher (động từ): tiếp xúc, nối lại, cho gặp nhau.
    • Aboucher deux parties en conflit. (Cho hai bên xung đột gặp nhau.)
  • Raccordement (danh từ giống đực): sự nối, sự kết nối (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Contact (danh từ giống đực): sự tiếp xúc (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rencontre (danh từ giống cái): cuộc gặp gỡ.
  • Jonction (danh từ giống cái): sự nối lại, chỗ nối.
  • Anastomose (danh từ giống cái - y học): sự nối thông (mạch máu, ruột...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "aboucher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abouchement").

abouchement

Des techniciens effectuent l'abouchement de deux tuyaux.

danh từ giống đực
  1. sự tiếp xúc
    • "Des tentatives d'abouchement qui n'ont pas réussi" (Goncourt)
      mọi toan tính tiếp xúc đều không thành công
  2. sự nối liền (hai miệng ống)
  3. (y) sự tiếp khẩu
    • Abouchement de vaisseaux
      nối mạch máu

Từ có nhắc đến "abouchement"