aboulia

/ə'bauliə/ Cách viết khác : (abulia) /ə'bu:ljə/
Học thuật
Thân thiện
aboulia

A patient with aboulia sits motionless in a chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Chứng mất ý chí: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc mất hoàn toàn ý chí, động lực hoặc khả năng đưa ra quyết định. Người mắc chứng này thường trải qua sự thờ ơ sâu sắc không thể khởi xướng hoặc kiên trì với các hành động mục đích, mặc dù nhận thức khả năng thể chất vẫn bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's severe depression was accompanied by aboulia, making even simple choices like what to wear seem impossible. (Tình trạng trầm cảm nặng của bệnh nhân đi kèm với chứng mất ý chí, khiến ngay cả những lựa chọn đơn giản như mặc cũng trở nên bất khả thi.)
    • Aboulia is often observed in neurological disorders affecting the frontal lobes of the brain. (Chứng mất ý chí thường được quan sát thấy trong các rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến thùy trán của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán tâm thần thần kinh học để mô tả một triệu chứng cụ thể.
    • The neurologist's report noted signs of aboulia following the cerebral infarction. (Báo cáo của bác sĩ thần kinh ghi nhận các dấu hiệu của chứng mất ý chí sau cơn nhồi máu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Abulic (tính từ): (Thuộc về) chứng mất ý chí.
    • The patient exhibited abulic behavior, spending hours staring at the wall. (Bệnh nhân biểu hiện hành vi mất ý chí, dành hàng giờ nhìn chằm chằm vào bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of willpower: Sự mất ý chí (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm (có thể một triệu chứng của aboulia nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý
  • Aboulia một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này bằng các cụm từ như "mất động lực" hoặc "không ý chí".
  • Không nên nhầm lẫn aboulia với sự lười biếng thông thường. Đây một triệu chứng liên quan đến tổn thương thần kinh hoặc rối loạn tâm thần.
aboulia

A patient with aboulia sits motionless in a chair.

danh từ
  1. (y học) chứng mất ý chí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống