abulia

/ə'bauliə/ Cách viết khác : (abulia) /ə'bu:ljə/
danh từ
  1. (y học) chứng mất ý chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abulia
A person with abulia sits motionless in a chair, unable to decide what to do.