above-named

Học thuật
Thân thiện
above-named

The above-named author will be signing books at the library.

Định nghĩa

Tính từ: - Đã được đề cập đến trước đó, đã nóitrên: Dùng để chỉ một người, sự vật, hoặc sự việc đã được nêu tên hoặc nhắc đếnphần trước trong cùng một văn bản, tài liệu.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please contact the above-named person for further details. (Vui lòng liên hệ với người đã được nêu têntrên để biết thêm chi tiết.)
    • The above-named companies are all participants in the project. (Các công ty đã được nêu têntrên đều những bên tham gia dự án.)
    • All conditions apply to the above-named parties. (Tất cả các điều kiện đều áp dụng cho các bên đã được nêu têntrên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the above-named": Cụm từ này thường được dùng như một danh từ tập thể để chỉ toàn bộ những đối tượng đã được liệt kê trước đó.
    • The above-named are hereby summoned to appear in court. (Những người đã được nêu têntrên được triệu tập để ra tòa theo đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Aforementioned (adj): đã đề cậptrên (có nghĩa cách dùng rất giống, trang trọng).
  • Aforesaid (adj): đã nóitrên (có nghĩa cách dùng rất giống, thường dùng trong văn bản pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Aforementioned: đã đề cập trước đó.
  • Aforesaid: đã nóitrên.
Lưu ý sử dụng

Từ "above-named" mang tính trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp , hợp đồng, hoặc các tài liệu chính thức để tránh lặp lại tên đầy đủ. không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

above-named

The above-named author will be signing books at the library.

Adjective
  1. đã được đề cập đến trước đó, đã nóitrên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự