abreact

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xả, giải tỏa (cảm xúc tiêu cực hoặc căng thẳng) thông qua lời nói: "abreact" hành động giải phóng những cảm xúc xấu, áp lực tâm lý hoặc căng thẳng bằng cách nói ra, thường trong quá trình trị liệu tâm lý. Đây một thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được khuyến khích xả giải tỏa những tổn thương thời thơ ấu của mình.)
  • ( ấy thấy việc giải tỏa cơn giận bằng cách nói chuyện với chuyên gia trị liệu rất hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abreact through verbalization": giải tỏa thông qua việc nói thành lời.

    • The therapy session allowed him to abreact through verbalization of his deepest fears. (Buổi trị liệu cho phép anh ấy giải tỏa thông qua việc nói ra những nỗi sợ sâu kín nhất.)
  • "to abreact in a controlled environment": giải tỏa trong môi trường được kiểm soát.

    • Patients are often asked to abreact in a safe, controlled environment to avoid emotional overload. (Bệnh nhân thường được yêu cầu giải tỏa trong một môi trường an toàn, được kiểm soát để tránh quá tải cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Abreaction (danh từ): hành động giải tỏa cảm xúc.

    • Abreaction is a key concept in psychoanalysis. (Abreaction một khái niệm quan trọng trong phân tâm học.)
  • Abreactive (tính từ): tính chất giải tỏa cảm xúc.

    • The therapist used abreactive techniques to help the client. (Chuyên gia trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật mang tính giải tỏa cảm xúc để giúp thân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent: xả, giải tỏa (cảm xúc).
    • She needed to vent her frustration. ( ấy cần xả giải tỏa sự thất vọng của mình.)
  • Release: giải phóng (cảm xúc).
    • He released his tension by talking. (Anh ấy giải phóng căng thẳng bằng cách nói chuyện.)
  • Cathart: thanh lọc cảm xúc (thường dùng trong tâm lý học).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "abreact"

abreact
The patient abreacts during the therapy session.