abricoté

Học thuật
Thân thiện
abricoté

Le gâteau abricoté est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có vị , : Dùng để mô tả một món ăn, thức uống hoặc sản phẩm hương vị hoặc thành phần từ quả .
    • màu : (Trong một số ngữ cảnh) Có thể dùng để mô tả một màu vàng cam giống màu quả chín.
  2. Danh từ giống đực:

    • Miếng mứt : Chỉ một miếng mứt được làm từ quả .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une confiture abricotée. (Một loại mứt có vị .)
    • Un thé abricoté. (Một loại trà hương .)
    • Une couleur abricotée. (Một màu vàng cam như quả .)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a mangé un abricoté. (Anh ấy đã ăn một miếng mứt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abricoté" như một phần của tên món ăn: Từ này thường xuất hiện trong tên các món tráng miệng, bánh ngọt hoặc đồ uống để chỉ hương vị chính.
    • Crème abricotée. (Kem vị .)
  • Sử dụng trong ẩm thực pha chế: Dùng để mô tả chính xác hương vị đặc trưng của một nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Abricot (danh từ giống đực): Quả .
  • Abricoter (động từ): Phủ, tẩm hoặc cho vào.
  • Abricotine (danh từ giống cái): Rượu mùi .
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: ( hương ), (vị ) – thường dùng trong mô tả sản phẩm.
  • Danh từ: (miếng mứt ) – một cách diễn đạt dài hơn cụ thể hơn.
abricoté

Le gâteau abricoté est posé sur la table.

tính từ
  1. có vị ,
    • Pêche abricoté
      đào có vị
    • Gâteau abricoté
      bánh ngọt
danh từ giống đực
  1. miếng mứt

Từ gần giống

Từ chứa "abricoté"